(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waakzaam
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, An ninh, Y học

waakzaam

/ˈwaːk.zaːm/
cảnh giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waakzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

alert en oplettend, vlug en scherpzinnig om te herkennen en te reageren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tỉnh táo, cảnh giác, nhanh nhạy nhận ra và phản ứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wachter moest waakzaam blijven tijdens de nacht."

    "Người canh gác phải cảnh giác trong suốt đêm."

  • "Wees waakzaam voor oplichters."

    "Hãy cảnh giác với những kẻ lừa đảo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

alert(cảnh giác, tỉnh táo) oplettend(chú ý, để ý) achtzaam(thận trọng, cẩn thận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het'. Nó mô tả trạng thái tỉnh táo, luôn để ý xung quanh để nhận biết nguy hiểm hoặc điều gì đó bất thường.

Ngữ pháp (Grammatica)