(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parallel
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

parallel

/pɑrɑˈlɛl/
song song
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "parallel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gelang, uitstrekkend in dezelfde richting, op elke punt even ver van elkaar verwijderd en nooit samenkomen of uiteenlopen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Song song; kéo dài theo cùng một hướng, cách đều nhau tại mọi điểm và không bao giờ hội tụ hoặc phân kỳ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Twee parallelle lijnen snijden elkaar nooit."

    "Hai đường thẳng song song không bao giờ cắt nhau."

  • "De straten lopen parallel aan de rivier."

    "Những con đường chạy song song với dòng sông."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

evenwijdig(song song, tương đương)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'parallel' trong tiếng Hà Lan không thay đổi theo giống hoặc số. Nó mô tả hai hoặc nhiều đường thẳng, hoặc các đối tượng khác, có cùng hướng và không bao giờ cắt nhau. Tương tự như tiếng Việt 'song song'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De parallelle lijnen in de wiskunde lopen nooit samen."

    "Các đường thẳng song song trong toán học không bao giờ giao nhau."

  • "Ik heb een groot huis gekocht. Het is een grote verrassing!"

    "Tôi đã mua một ngôi nhà lớn. Đó là một bất ngờ lớn!"

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer morgen schoon. Morgen maken wij de kamer schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng vào ngày mai. Ngày mai chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng."