(Vị trí top_banner)
Hình minh họa knoeien
A2
werkwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

knoeien

/ˈknui̯.ə(n)/
táy máy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "knoeien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ingrijpen in, storen, ergeren, beschadigen of iets kapot maken; iemand plagen, lastigvallen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Can thiệp vào, quấy rầy, chọc tức, phá hoại hoặc làm hỏng thứ gì đó; trêu chọc, làm phiền ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen knoeien met hun eten en maken een grote rommel."

    "Những đứa trẻ nghịch bẩn với thức ăn của chúng và làm bừa bộn."

  • "Hij probeert de computer te repareren, maar hij knoeit er alleen maar mee."

    "Anh ấy cố gắng sửa máy tính, nhưng anh ấy chỉ làm hỏng nó thêm."

  • "Stop met knoeien en laat het aan een professional over."

    "Ngừng vọc vạch và để việc đó cho một chuyên gia."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

zorgvuldig zijn(cẩn thận) ordelijk zijn(ngăn nắp, có trật tự)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'knoeien' thường dùng để diễn tả hành động làm bừa bãi, bôi bẩn, hoặc làm hỏng thứ gì đó một cách vụng về, thiếu cẩn thận. Nó cũng có thể mang nghĩa can thiệp vào việc của người khác một cách không hay hoặc làm phiền.
Ví dụ:
- De kinderen knoeien met verf. (Những đứa trẻ nghịch bẩn với sơn.) - Ở đây diễn tả việc làm bẩn, bừa bãi.
- Hij knoeit met het apparaat, probeert het te repareren maar maakt het alleen maar erger. (Anh ta vọc vạch cái máy, cố gắng sửa nó nhưng chỉ làm cho tệ hơn.) - Ở đây diễn tả hành động thiếu kỹ năng, làm hỏng.
- Niet met andermans zaken knoeien. (Đừng có can thiệp vào chuyện của người khác.) - Ở đây diễn tả sự phiền phức, can thiệp không mong muốn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) knoeien
Het kind kan knoeien met de verf.
(Đứa trẻ có thể làm bẩn sơn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) knoei
Ik knoei altijd met koffie.
(Tôi luôn làm đổ cà phê.)
Past Simple (quá khứ đơn) knoeide
Hij knoeide de hele tafel onder met saus.
(Anh ấy làm vương vãi nước sốt khắp bàn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geknoeid
Ze heeft geknoeid met haar eten.
(Cô ấy đã làm vương vãi thức ăn của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De kinderen knoeien met de verf en maken alles vies."

    "Những đứa trẻ nghịch sơn và làm bẩn mọi thứ."

  • "Hij probeert altijd te knoeien met mijn computer, wat erg irritant is."

    "Anh ấy luôn cố gắng nghịch máy tính của tôi, điều này rất khó chịu."

  • "Ze knoeien met de verkiezingen door valse stemmen te tellen."

    "Họ gian lận bầu cử bằng cách đếm phiếu bầu giả."

Động từ tách
  • "De kinderen knoeien altijd met hun eten tijdens het ontbijt."

    "Bọn trẻ luôn nghịch đồ ăn của chúng trong bữa sáng."

  • "Het bedrijf knoeide met de cijfers om meer winst te laten zien."

    "Công ty đã gian lận số liệu để cho thấy lợi nhuận cao hơn."

  • "Stop met knoeien! Laat me met rust."

    "Dừng việc quấy rầy đi! Hãy để tôi yên."