(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rusteloos
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

rusteloos

/ˈrʏstələus/
bồn chồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rusteloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om te ontspannen of tot rust te komen; voortdurend in beweging of ongeduldig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể thư giãn hoặc nghỉ ngơi; liên tục di chuyển hoặc bồn chồn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik voelde me rusteloos en kon niet slapen."

    "Tôi cảm thấy bồn chồn và không thể ngủ được."

  • "De kinderen werden rusteloos tijdens de lange autorit."

    "Bọn trẻ trở nên bồn chồn trong suốt chuyến đi xe dài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'rusteloos' thường được dùng để miêu tả trạng thái không yên, bồn chồn của người hoặc vật. Nó không có dạng số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het rusteloze kind kon niet stil zitten tijdens de les. (Het kind is een de-woord)"

    "Đứa trẻ hiếu động không thể ngồi yên trong lớp."

  • "De patiënt voelde zich rusteloos en had moeite met slapen. (V2-regel: voelde is het werkwoord op de tweede plaats)"

    "Bệnh nhân cảm thấy bồn chồn và khó ngủ."

  • "Omdat hij zo rusteloos is, kan hij zich moeilijk concentreren. (Bijzin: is naar het einde geduwd)"

    "Vì anh ấy quá bồn chồn, anh ấy khó tập trung."