(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verleiden
B1
werkwoord B1 Tổng quát

verleiden

/vərˈlɛi̯.dən/
dụ dỗ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verleiden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand overhalen of aantrekkelijk maken om iets te doen, vaak met een beloning of voordeel in het vooruitzicht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dụ dỗ, lôi kéo, quyến rũ bằng cách đưa ra những điều hấp dẫn hoặc lợi thế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verkoper probeerde de klant te verleiden met een speciale aanbieding."

    "Người bán hàng cố gắng dụ dỗ khách hàng bằng một ưu đãi đặc biệt."

  • "Ze liet zich niet verleiden door zijn valse beloftes."

    "Cô ấy đã không để bị dụ dỗ bởi những lời hứa hão huyền của anh ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verleiden' có nghĩa là dụ dỗ, lôi kéo ai đó làm gì đó bằng cách đưa ra những điều hấp dẫn hoặc lợi ích. Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verleiden
Hij probeerde haar te verleiden met mooie woorden.
(Anh ấy cố gắng quyến rũ cô ấy bằng những lời lẽ hoa mỹ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verleid
Ik verleid hem met mijn glimlach.
(Tôi quyến rũ anh ấy bằng nụ cười của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) verleidde
Zij verleidde hem met haar charme.
(Cô ấy đã quyến rũ anh ta bằng sự quyến rũ của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verleid
Hij is verleid door de aanbieding.
(Anh ấy đã bị cám dỗ bởi lời đề nghị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De verkoper probeerde de klant te verleiden om een dure auto te kopen met de belofte van gratis onderhoud."

    "Người bán hàng cố gắng dụ dỗ khách hàng mua một chiếc xe đắt tiền bằng lời hứa bảo trì miễn phí."

  • "Zij liet zich verleiden door de glanzende juwelen in de etalage."

    "Cô ấy đã bị quyến rũ bởi những viên trang sức lấp lánh trong tủ kính."

  • "Hij probeerde haar te verleiden met mooie woorden en dure cadeaus."

    "Anh ấy cố gắng dụ dỗ cô ấy bằng những lời lẽ hoa mỹ và những món quà đắt tiền."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De verkoper probeerde de klant te verleiden om de dure auto te kopen met de belofte van een gratis onderhoudsbeurt."

    "Người bán cố gắng dụ dỗ khách hàng mua chiếc xe đắt tiền với lời hứa bảo dưỡng miễn phí."

  • "Het bedrijf gebruikte slimme marketingtechnieken om jongeren te verleiden tot het kopen van hun product."

    "Công ty đã sử dụng các kỹ thuật tiếp thị thông minh để dụ dỗ giới trẻ mua sản phẩm của họ."

  • "De geur van versgebakken brood was genoeg om me te verleiden de bakkerij binnen te gaan."

    "Mùi bánh mì mới nướng đủ để dụ dỗ tôi bước vào tiệm bánh."

Chọn trợ động từ
  • "De verkoper probeerde de klant te verleiden om de dure auto te kopen met de belofte van een gratis onderhoudsbeurt."

    "Người bán hàng đã cố gắng dụ dỗ khách hàng mua chiếc xe hơi đắt tiền với lời hứa bảo dưỡng miễn phí."

  • "Zij liet zich verleiden door zijn charme en beloofde hem een date."

    "Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy và hứa với anh ấy một buổi hẹn hò."

  • "Het bedrijf probeert nieuwe klanten te verleiden met aantrekkelijke kortingen."

    "Công ty cố gắng thu hút khách hàng mới bằng những chiết khấu hấp dẫn."