(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rekken
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Y học, Kinh doanh

rekken

/ˈrɛkə(n)/
kéo dài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rekken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets langer maken door het uit elkaar te trekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kéo dài hoặc làm giãn (cái gì đó) bằng cách kéo nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Rek de stof goed uit voordat je hem naait."

    "Kéo căng vải kỹ trước khi may."

  • "De slappe spieren moeten na het sporten worden gerekt."

    "Các cơ bị nhão cần được kéo giãn sau khi tập thể thao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitrekken(kéo dài, làm giãn ra) strekken(duỗi, vươn dài)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông thường. Chia động từ ở thì hiện tại: ik rek, jij rekt, hij/zij/het rekt, wij rekken, jullie rekken, zij rekken. Số nhiều: rekken. Không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) rekken
Je kunt de elastiek rekken.
(Bạn có thể kéo giãn sợi thun.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) rek
Ik rek me uit na het sporten.
(Tôi duỗi người sau khi chơi thể thao.)
Past Simple (quá khứ đơn) rekte
Ik rekte de stof uit om te kijken of het zou scheuren.
(Tôi kéo căng vải để xem nó có bị rách không.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gerekt
De spieren zijn goed gerekt voor de wedstrijd.
(Các cơ đã được kéo căng kỹ lưỡng trước trận đấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik moet de elastiek rekken, anders past het niet om het pakket."

    "Tôi phải kéo giãn sợi dây thun, nếu không nó sẽ không vừa để buộc gói hàng."

  • "De bakker is aan het bakken; de hele winkel ruikt heerlijk naar vers brood."

    "Người thợ làm bánh đang nướng bánh; cả cửa hàng thơm lừng mùi bánh mì tươi."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen, omdat ze volgende week een belangrijke toets heeft."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình, bởi vì cô ấy có một bài kiểm tra quan trọng vào tuần tới."

Thì Tương lai
  • "1. Rekken (Từ vựng): De atleet probeert de spieren te rekken voor de wedstrijd. / Ik rek de elastiek uit om te zien hoe ver het kan gaan. / Ze rekken de deadline op, omdat het project nog niet af is."

    "1. Rekken (Từ vựng): Vận động viên cố gắng kéo giãn cơ bắp trước cuộc thi. / Tôi kéo giãn dây chun để xem nó có thể đi được bao xa. / Họ kéo dài thời hạn, vì dự án vẫn chưa hoàn thành."

  • "2. Toekomst (Zullen/Gaan) (Thì Tương lai): Ik zal morgen naar Amsterdam gaan. (V2-regel) / Volgende week gaan we op vakantie naar Spanje. (V2-regel) / Ik denk dat hij de wedstrijd zal winnen."

    "2. Toekomst (Zullen/Gaan) (Thì Tương lai): Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai. / Tuần tới chúng ta sẽ đi nghỉ ở Tây Ban Nha. / Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ thắng trận đấu."

  • "3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Ik ruim de kamer op. (opruimen) / Zij belt haar vriend op. (opbellen) / Hij staat vroeg op, omdat hij moet werken. (opstaan)"

    "3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp) / Cô ấy gọi điện cho bạn trai. (gọi điện) / Anh ấy dậy sớm, vì anh ấy phải làm việc. (thức dậy)"