(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vermengen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

vermengen

'vɛrmɛŋə(n)
trộn lẫn với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vermengen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Twee of meer stoffen door elkaar doen zodat ze één geheel vormen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trộn lẫn, hòa lẫn hai hoặc nhiều chất lại với nhau để chúng trở thành một chất hoặc gần như một chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De chef vermengde de ingrediënten voor de saus."

    "Đầu bếp trộn các nguyên liệu làm nước sốt."

  • "Zij vermengde haar tranen met de regen."

    "Cô ấy để nước mắt hòa lẫn với mưa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

mengen(trộn) door elkaar mengen(trộn lẫn) samensmelten(hòa vào nhau)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vermengen' là một động từ thường, không tách được (niet-scheidbaar).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vermengen
We moeten de ingrediënten goed vermengen.
(Chúng ta cần trộn đều các thành phần.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vermeng
Ik vermeng de verf met water.
(Tôi trộn sơn với nước.)
Past Simple (quá khứ đơn) vermengde
Hij vermengde de kaarten voor het spel.
(Anh ấy đã trộn các lá bài trước khi chơi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vermengd
De chemicaliën zijn vermengd in het laboratorium.
(Các hóa chất đã được trộn lẫn trong phòng thí nghiệm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "We moeten de bloem en de suiker goed vermengen voor het bakken."

    "Chúng ta cần trộn đều bột và đường trước khi nướng."

  • "Het is belangrijk om de verf goed te vermengen zodat er geen kleurverschillen ontstaan."

    "Điều quan trọng là phải trộn đều sơn để không có sự khác biệt về màu sắc."

  • "Zij vermengt altijd verschillende kruiden om een unieke smaak te creëren."

    "Cô ấy luôn trộn các loại thảo mộc khác nhau để tạo ra một hương vị độc đáo."

Thì Hiện tại đơn
  • "De kok moet de ingrediënten goed vermengen om een ​​homogeen deeg te krijgen."

    "Đầu bếp phải trộn đều các nguyên liệu để có được một hỗn hợp bột đồng nhất."

  • "Ik vermeng de blauwe en gele verf om groene verf te maken."

    "Tôi trộn sơn xanh lam và vàng để tạo ra sơn màu xanh lá cây."

  • "Zij vermengt haar tranen met de regen, omdat ze verdrietig is."

    "Cô ấy hòa lẫn nước mắt với mưa vì cô ấy đang buồn."