(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moe
A2
adjectief A2 Chung

moe

/muː/
chán ngấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "moe" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vervoeging van moe zijn: niet meer kunnen of willen doen wat men deed, omdat men er genoeg van heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy chán nản, bực bội hoặc mất kiên nhẫn với ai đó hoặc điều gì đó, và muốn có sự thay đổi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben het zo moe om elke dag hetzelfde werk te doen."

    "Tôi chán ngấy việc phải làm cùng một công việc mỗi ngày."

  • "Hij is moe van het wachten."

    "Anh ấy chán ngấy vì phải chờ đợi."

  • "Ze is moe van zijn constante klachten."

    "Cô ấy chán ngấy vì những lời phàn nàn liên tục của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vermoeid(mệt mỏi) afgemat(kiệt sức, mệt lử) geduld verliezen(mất kiên nhẫn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Moe là một tính từ, có nghĩa là 'mệt mỏi', 'chán ngán'. Nó có thể được sử dụng để diễn tả sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần, hoặc sự chán nản với điều gì đó. Trong nhiều trường hợp, 'moe' có thể dịch là 'chán ngấy' trong tiếng Việt, khi nó diễn tả sự mất kiên nhẫn hoặc bực bội với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Ik ben het zo moe om elke dag hetzelfde werk te doen (Tôi chán ngấy việc phải làm cùng một công việc mỗi ngày).

Ngữ pháp (Grammatica)