(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verontreinigen
B2
werkwoord B2 Thực phẩm, Hóa học, Pháp luật

verontreinigen

[vərˈɔntrɛi̯nəxə(n)]
pha trộn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verontreinigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets minder zuiver of sterk maken door er iets van mindere kwaliteit aan toe te voegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên không tinh khiết hoặc yếu hơn bằng cách thêm một thứ gì đó có chất lượng kém hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het lozen van afvalwater kan de rivier verontreinigen."

    "Việc xả nước thải có thể làm ô nhiễm dòng sông."

  • "De fabriek werd beschuldigd van het verontreinigen van de lucht."

    "Nhà máy bị buộc tội làm ô nhiễm không khí."

  • "Het toevoegen van goedkope vulstoffen kan het eindproduct verontreinigen."

    "Việc thêm các chất độn rẻ tiền có thể làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ, không phải là động từ tách. 'Verontreinigen' có nghĩa là làm ô nhiễm, làm bẩn, làm giảm độ tinh khiết hoặc sức mạnh của một thứ gì đó bằng cách thêm vào một chất có chất lượng kém hơn. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng 'pha trộn', 'làm ô nhiễm', 'làm bẩn', 'pha tạp'. Chú ý sự khác biệt về sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verontreinigen
Het bedrijf werd beschuldigd van het verontreinigen van het milieu.
(Công ty bị cáo buộc gây ô nhiễm môi trường.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verontreinig
Ik verontreinig het water niet.
(Tôi không làm ô nhiễm nước.)
Past Simple (quá khứ đơn) verontreinigde
Het afval verontreinigde de rivier.
(Chất thải làm ô nhiễm dòng sông.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verontreinigd
Het water is verontreinigd door de industrie.
(Nước đã bị ô nhiễm bởi công nghiệp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het bedrijf werd beschuldigd van het verontreinigen van het water met giftige stoffen."

    "Công ty bị cáo buộc làm ô nhiễm nguồn nước bằng các chất độc hại."

  • "Het is belangrijk het milieu niet te verontreinigen met plastic afval."

    "Điều quan trọng là không làm ô nhiễm môi trường bằng rác thải nhựa."

  • "Om de grond niet te verontreinigen, gebruikt de boer biologische bestrijdingsmiddelen."

    "Để không làm ô nhiễm đất, người nông dân sử dụng thuốc trừ sâu sinh học."

Quá khứ hoàn thành
  • "De rivier werd verontreinigd door de lozing van chemisch afval."

    "Con sông bị ô nhiễm bởi việc xả chất thải hóa học."

  • "Het drinkwater is verontreinigd geraakt met bacteriën."

    "Nước uống đã bị nhiễm khuẩn."

  • "De lucht in de stad is verontreinigd door de uitlaatgassen van auto's."

    "Không khí trong thành phố bị ô nhiễm bởi khí thải của ô tô."