(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verstopt
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

verstopt

/vərˈstɔpt/
tắc nghẽn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verstopt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om door te gaan; geblokkeerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

bị tắc nghẽn, bị lấp đầy bởi vật gì đó và ngăn cản sự lưu thông

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De goot is verstopt met bladeren."

    "Máng xối bị tắc nghẽn bởi lá cây."

  • "De neus van de baby is verstopt."

    "Mũi của em bé bị nghẹt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'tắc nghẽn' trong tiếng Việt. Nó mô tả trạng thái bị chặn hoặc không lưu thông được. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De afvoer van de wasmachine is verstopt, waardoor het water niet weg kan."

    "Ống thoát nước của máy giặt bị tắc, khiến nước không thoát được."

  • "Door de hevige sneeuwval is de weg verstopt en kunnen we niet verder rijden."

    "Do tuyết rơi dày, đường bị tắc và chúng ta không thể lái xe tiếp."

  • "Het riool is verstopt met bladeren, dus het water stroomt niet goed weg."

    "Cống bị tắc lá cây, vì vậy nước không thoát tốt."

So sánh Tính từ
  • "De gootsteen is verstopt, waardoor het water niet weg kan lopen."

    "Bồn rửa bị tắc, khiến nước không thể thoát được."

  • "Deze weg is vaak verstopt tijdens de spitsuren; het verkeer staat dan stil."

    "Con đường này thường bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm; giao thông khi đó bị đình trệ."

  • "Zij is groter dan ik. (comparatief)"

    "Cô ấy cao hơn tôi. (so sánh hơn)"