weelderig
/ˈʋɛiləx/
một cách xa hoa
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "weelderig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een weelderige, luxueuze manier; duur en verspillend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách sang trọng và xa hoa; đắt tiền và phung phí.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze kleedde zich altijd weelderig voor feesten."
"Cô ấy luôn ăn mặc xa hoa khi dự tiệc."
"Het paleis was weelderig ingericht met dure meubels en kunst."
"Cung điện được trang trí một cách xa hoa với đồ nội thất và nghệ thuật đắt tiền."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ, dùng để miêu tả cách thức thực hiện hành động một cách xa hoa, sang trọng hoặc phô trương. Nó tương đương với 'một cách xa hoa' trong tiếng Việt.
