zich verzetten tegen
Định nghĩa "zich verzetten tegen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
actief weerstand bieden tegen iets of iemand
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đấu tranh hoặc tích cực chống lại điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De burgers verzetten zich tegen de nieuwe belasting."
"Người dân chống lại thuế mới."
"Hij verzette zich tegen het onrecht."
"Anh ấy chống lại sự bất công."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ phản thân. Động từ 'verzetten' là động từ tách (scheidbare werkwoorden), nhưng trong trường hợp này, 'zich verzetten tegen' được coi là một cụm động từ hoàn chỉnh và không tách rời.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | zich verzetten tegen | Het volk moet zich verzetten tegen de tirannie. (Người dân phải phản kháng lại sự chuyên chế.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verzet zich tegen | Ik verzet me tegen de nieuwe regels. (Tôi phản đối các quy tắc mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verzette zich tegen | Hij verzette zich tegen de beslissing van het management. (Anh ấy đã phản đối quyết định của ban quản lý.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | heeft zich verzet tegen | Hij heeft zich verzet tegen het onrecht. (Anh ấy đã phản đối sự bất công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De burgers verzetten zich tegen de nieuwe belastingwet."
"Những người dân phản đối luật thuế mới."
-
"Veel studenten verzetten zich tegen de verhoging van het collegegeld."
"Nhiều sinh viên phản đối việc tăng học phí."
-
"Hij verzet zich tegen elke vorm van onrechtvaardigheid."
"Anh ấy phản đối mọi hình thức bất công."
-
"De studenten verzetten zich tegen de verhoging van het collegegeld."
"Các sinh viên phản đối việc tăng học phí."
-
"Het volk verzette zich tegen de dictatuur, wat leidde tot een revolutie."
"Người dân chống lại chế độ độc tài, dẫn đến một cuộc cách mạng."
-
"Zij verzetten zich tegen de nieuwe regels op het werk, omdat ze oneerlijk waren."
"Họ phản đối các quy tắc mới tại nơi làm việc, bởi vì chúng không công bằng."
