(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zullen
A1
hulpwerkwoord A1 Giao tiếp hàng ngày

zullen

/zylə(n)/
Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tôi đang ở đâu không?
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zullen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wordt gebruikt om de toekomstige tijd aan te duiden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để diễn tả tương lai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik zal je morgen bellen."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."

  • "Zullen we vanavond naar de film gaan?"

    "Tối nay chúng ta đi xem phim nhé?"

  • "Hij zal wel moe zijn na die lange reis."

    "Anh ấy chắc hẳn là mệt sau chuyến đi dài đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'zullen' là một động từ khuyết thiếu (hulpwerkwoord), dùng để diễn tả ý nghĩa tương lai, sự bắt buộc hoặc lời đề nghị. Nó thường đi kèm với một động từ nguyên mẫu khác. Cách chia động từ 'zullen' rất bất quy tắc. Ở hiện tại, nó được chia như sau: ik zal, jij/u/hij/zij/het zal, wij/jullie/zij zullen. Ở quá khứ, nó được chia là: ik zou, jij/u/hij/zij/het zou, wij/jullie/zij zouden. Lưu ý rằng 'zullen' không phải là một động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik zal morgen naar de markt gaan. (zullen - toekomende tijd)"

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai. (zullen - thì tương lai)"

  • "Je moet de groenten wassen. (Modaal werkwoord 'moeten')"

    "Bạn phải rửa rau. (Động từ khuyết thiếu 'moeten')"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - werkwoord aan het einde)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ - động từ ở cuối)"

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik zal morgen naar de markt gaan."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."

  • "Zij zullen het project volgende week afronden."

    "Họ sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới."

  • "De kinderen zullen in de zomer naar het strand gaan."

    "Bọn trẻ sẽ đi biển vào mùa hè."