zullen
Định nghĩa "zullen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wordt gebruikt om de toekomstige tijd aan te duiden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng để diễn tả tương lai.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik zal je morgen bellen."
"Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."
"Zullen we vanavond naar de film gaan?"
"Tối nay chúng ta đi xem phim nhé?"
"Hij zal wel moe zijn na die lange reis."
"Anh ấy chắc hẳn là mệt sau chuyến đi dài đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'zullen' là một động từ khuyết thiếu (hulpwerkwoord), dùng để diễn tả ý nghĩa tương lai, sự bắt buộc hoặc lời đề nghị. Nó thường đi kèm với một động từ nguyên mẫu khác. Cách chia động từ 'zullen' rất bất quy tắc. Ở hiện tại, nó được chia như sau: ik zal, jij/u/hij/zij/het zal, wij/jullie/zij zullen. Ở quá khứ, nó được chia là: ik zou, jij/u/hij/zij/het zou, wij/jullie/zij zouden. Lưu ý rằng 'zullen' không phải là một động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan. (zullen - toekomende tijd)"
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai. (zullen - thì tương lai)"
-
"Je moet de groenten wassen. (Modaal werkwoord 'moeten')"
"Bạn phải rửa rau. (Động từ khuyết thiếu 'moeten')"
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - werkwoord aan het einde)"
"Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ - động từ ở cuối)"
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan."
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."
-
"Zij zullen het project volgende week afronden."
"Họ sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới."
-
"De kinderen zullen in de zomer naar het strand gaan."
"Bọn trẻ sẽ đi biển vào mùa hè."
