acalorado
/ɐ.kɐ.luˈɾa.du/
tranh luận gay gắt
Independente (B2)
Significado "acalorado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se manifesta com calor ou veemência; apaixonado, exaltado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong ngữ cảnh này, "grave" có nghĩa là nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng. "Grave debate" đề cập đến một cuộc thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề nghiêm trọng và quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"O debate foi acalorado e prolongou-se até tarde."
"Cuộc tranh luận rất gay gắt và kéo dài đến tận khuya."
"Estão a ter uma discussão acalorada sobre política."
"Họ đang có một cuộc tranh cãi gay gắt về chính trị."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | acalorados |
Os debates foram acalorados.
(Các cuộc tranh luận đã rất gay gắt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | acaloradinho |
Um acaloradinho debate.
(Một cuộc tranh luận nhỏ nảy lửa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando lhe expliquei a situação, o Rui ficou tão acalorado que me interrompeu várias vezes."Hôm qua, khi tôi giải thích tình hình cho anh ấy, Rui đã trở nên quá gay gắt đến nỗi anh ấy ngắt lời tôi nhiều lần.'Ficou' là Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ficar' (trở nên). 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ (proclisis) vì có 'que' phía trước (mệnh đề quan hệ).
-
"Tu e o João discutiram tão acaloradamente sobre política que eu me senti desconfortável e saí da sala. Estáveis a discutir há mais de uma hora!"Bạn và João đã tranh cãi quá nảy lửa về chính trị đến nỗi tôi cảm thấy không thoải mái và rời khỏi phòng. Các bạn đã tranh cãi hơn một giờ!'Discutiram' là Pretérito Perfeito Simples của 'discutir' (tranh cãi), chia cho ngôi 'Tu e o João' (các bạn - số nhiều). 'Estáveis a discutir' (đã đang tranh cãi) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì quá khứ (Pretérito Imperfeito) để diễn tả hành động kéo dài trong quá khứ. 'Me senti' (tôi cảm thấy) thể hiện đại từ 'me' đặt trước 'senti' (proclisis) do có mệnh đề 'que'.
-
"A senhora deputada apresentou um discurso tão acalorado no parlamento que todos os outros deputados se surpreenderam."Bà nghị sĩ đã trình bày một bài phát biểu nảy lửa đến mức tất cả các nghị sĩ khác đều ngạc nhiên.'Apresentou' là Pretérito Perfeito Simples của 'apresentar' (trình bày). 'Se surpreenderam' thể hiện vị trí đại từ 'se' đặt trước động từ (proclisis) do có mệnh đề 'que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
