metal
/mɨˈtal/
nguyên tố kim loại
Iniciante (A1)
Significado "metal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um elemento químico que geralmente é um bom condutor de eletricidade e calor, forma catiões e ligações iónicas com não metais. Geralmente tem um brilho característico, é maleável e dúctil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguyên tố hóa học dẫn điện và nhiệt tốt, tạo thành cation và liên kết ion với phi kim. Chúng thường có ánh kim, dễ dát mỏng và kéo sợi.
Exemplos (Ví dụ)
"O ferro é um metal essencial para a produção de aço."
"Sắt là một kim loại thiết yếu cho việc sản xuất thép."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | metais |
Os metais são importantes na indústria.
(Kim loại rất quan trọng trong công nghiệp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | metalzinho |
Ele encontrou um metalzinho brilhante no chão.
(Anh ấy tìm thấy một mẩu kim loại nhỏ sáng bóng trên sàn nhà.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a polir o metal com cuidado, pois queres que ele brilhe intensamente."Bạn đang đánh bóng kim loại một cách cẩn thận, vì bạn muốn nó sáng bóng rực rỡ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a polir' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng gerúndio kiểu Brazil. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Nós estamos a fundir diferentes metais para criar uma nova liga mais resistente."Chúng tôi đang nung chảy các kim loại khác nhau để tạo ra một hợp kim mới bền hơn.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estar a fundir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Metais' là dạng số nhiều của 'metal'.
-
"Eles estão a extrair metal da mina; dá-lhes muito trabalho."Họ đang khai thác kim loại từ mỏ; việc đó cho họ rất nhiều việc.Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều). Cấu trúc 'Estar a extrair' chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-lhes' là vị trí đại từ tân ngữ 'lhes' đúng chuẩn PT-PT (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
