tempestuoso
/tẽ.pɨʃ.tuˈo.zu/
biển động dữ dội
Independente (B2)
Significado "tempestuoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Caracterizado por instabilidade, tumulto ou agitação; turbulento ou agitado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được đặc trưng bởi sự bất ổn, hỗn loạn hoặc kích động; bão tố hoặc bị xáo trộn.
Exemplos (Ví dụ)
"O mar estava tempestuoso durante a tempestade."
"Biển động dữ dội trong cơn bão."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tempestuosos |
Os mares tempestuosos representam um perigo para os navegantes.
(Những vùng biển bão tố là mối nguy hiểm cho các thủy thủ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tempestuosinho |
O dia começou um bocadinho tempestuosinho, mas depois abriu o sol.
(Ngày bắt đầu hơi bão tố một chút, nhưng sau đó mặt trời ló dạng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o mar era tempestuoso e estavas sempre a ter medo de nadar sozinho."Khi còn bé, biển động và con luôn sợ bơi một mình.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') thể hiện hành động, trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a ter' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (continuous aspect).
-
"Enquanto o vento tempestuoso soprava lá fora, eu estava a ler um livro perto da lareira."Trong khi cơn gió bão đang thổi bên ngoài, tôi đang đọc một cuốn sách gần lò sưởi.'Soprava' (Pretérito Imperfeito của 'soprar') miêu tả một hành động kéo dài, liên tục trong quá khứ. 'Estava a ler' (estar a + infinitive) nhấn mạnh hành động đọc đang diễn ra trong một khoảng thời gian tại quá khứ.
-
"Naquela época, a relação entre eles era tempestuosa e estavam sempre a discutir por tudo e por nada."Vào thời điểm đó, mối quan hệ giữa họ đầy sóng gió và họ luôn cãi nhau vì mọi thứ.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả tính chất của mối quan hệ trong quá khứ. 'Estavam a discutir' (estar a + infinitive) thể hiện sự liên tục của những cuộc tranh cãi.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental seres honesto, mesmo que o ambiente seja tempestuoso."Việc con trung thực là rất quan trọng, ngay cả khi môi trường đầy giông bão.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'ser + adjetivo' diễn tả bản chất, tính chất. 'mesmo que' + Subjuntivo.
-
"Para poderes alcançar os teus objetivos, não deves deixar que um relacionamento tempestuoso te distraia."Để con có thể đạt được các mục tiêu của mình, con không nên để một mối quan hệ sóng gió làm con xao nhãng.Sử dụng 'poderes' (Infinitivo Pessoal của 'poder' chia cho 'tu'). 'Não deves deixar que...' diễn tả một lời khuyên tiêu cực. 'te distraia' (Conjuntivo).
-
"Antes de ires para o campo, convém estares preparado para um clima tempestuoso."Trước khi con đi ra đồng, tốt hơn hết là con nên chuẩn bị cho một thời tiết giông bão.Sử dụng 'ires' (Infinitivo Pessoal của 'ir' chia cho 'tu') và 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'Antes de' + Infinitivo Pessoal. 'convém' + Infinitivo.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se o tempo continuar assim, a viagem tornar-se-á tempestuosa."Nếu thời tiết cứ tiếp tục thế này, chuyến đi sẽ trở nên dữ dội/bão tố.'tornar-se-á' là hình thức mesóclise (đại từ 'se' đứng giữa động từ 'tornar' ở thì tương lai đơn), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"O tempo, caso se mantivesse instável, mostrar-se-ia tempestuoso."Nếu thời tiết tiếp tục bất ổn, nó sẽ trở nên dữ dội.'mostrar-se-ia' là hình thức mesóclise (đại từ 'se' đứng giữa động từ 'mostrar' ở thì điều kiện), phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Eu avisar-te-ei se o mar estiver a ficar tempestuoso."Tôi sẽ cảnh báo cho bạn nếu biển đang trở nên động/dữ dội.'avisar-te-ei' là hình thức mesóclise (đại từ 'te' đứng giữa động từ 'avisar' ở thì tương lai đơn). 'Estar a ficar' dùng cấu trúc 'estar a + nguyên mẫu' để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu vives num mar tempestuoso de emoções, estás sempre a reagir exageradamente!"Bạn sống trong một biển cảm xúc đầy bão tố, bạn luôn phản ứng thái quá!Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'vives' chia theo ngôi 'Tu', và 'estás a reagir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerundio.
-
"Porque estás tu sempre a ter ideias tão tempestuosas para as nossas férias? Dá-me alguma paz!"Sao bạn luôn có những ý tưởng bão tố cho kỳ nghỉ của chúng ta vậy? Cho tôi chút bình yên đi!Sử dụng 'Tu', 'estás a ter' cho continuous aspect. Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis) ở đầu câu mệnh lệnh.
-
"A vida dele tem sido um percurso tempestuoso, mas agora está a encontrar alguma serenidade. O senhor merece."Cuộc đời anh ấy đã là một hành trình đầy bão tố, nhưng giờ anh ấy đang tìm thấy sự thanh thản. Ông xứng đáng.Sử dụng 'dele' (anh ấy - ngôi 3 số ít), 'está a encontrar' (continuous aspect). Sử dụng 'O senhor' (Ông) để thể hiện sự tôn trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
