(Vị trí top_banner)
Hình minh họa algarismo
A1
Nome Masculino A1 Toán học, Công nghệ thông tin

algarismo

[al.ɣɐˈɾiz.mu]
chữ số
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "algarismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Símbolo numérico de 0 a 9, especialmente quando faz parte de um número.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bất kỳ chữ số nào từ 0 đến 9, đặc biệt khi tạo thành một phần của một số.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O número 13 é composto por dois algarismos."

    "Số 13 được tạo thành từ hai chữ số."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dígito(chữ số)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: algarismos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) algarismos
Os algarismos romanos são diferentes dos algarismos árabes.
(Các chữ số La Mã khác với các chữ số Ả Rập.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) algarismozinho
Ele escreveu um algarismozinho no canto da página.
(Anh ấy đã viết một chữ số nhỏ ở góc trang.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)