(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alimentos
A1
Noun (Masculino, plural) A1 Ẩm thực, Lịch sử, Văn hóa

alimentos

/ɐ.liˈmẽ.tuʃ/
lương thực
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alimentos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substâncias nutritivas que os seres vivos consomem para obter energia e manter as suas funções vitais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồ ăn, thực phẩm, lương thực (thường là một lượng lớn).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os alimentos são essenciais para a nossa saúde."

    "Lương thực rất cần thiết cho sức khỏe của chúng ta."

  • "Estamos a comprar alimentos para a semana."

    "Chúng tôi đang mua lương thực cho cả tuần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mantimentos(thực phẩm) víveres(lương thực, thực phẩm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural masculino. Atenção à pronúncia do 's' final: [ʃ].

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) alimentos
Os alimentos são essenciais para a vida.
(Thực phẩm rất cần thiết cho cuộc sống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alimentozinhos
Comemos uns alimentozinhos antes do jantar.
(Chúng ta ăn một ít đồ ăn nhẹ trước bữa tối.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu estarás a comprar alimentos frescos no mercado local."
    Ngày mai, bạn sẽ mua thực phẩm tươi sống ở chợ địa phương.
    Thì tương lai đơn 'estarás' (tu estarás) được chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a comprar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Dùng 'alimentos' (số nhiều) vì mua nhiều loại thực phẩm.
  • "No próximo ano, nós começaremos a produzir os nossos próprios alimentos biológicos."
    Vào năm tới, chúng tôi sẽ bắt đầu sản xuất thực phẩm hữu cơ của riêng mình.
    Thì tương lai đơn 'começaremos' (nós começaremos) được chia cho ngôi 'nós'. 'Alimentos' được dùng ở dạng số nhiều. Lưu ý vị trí của đại từ 'os nossos' (của chúng tôi).
  • "Se tiveres tempo, dar-te-ei uma receita para preparares alimentos saborosos."
    Nếu bạn có thời gian, tôi sẽ cho bạn một công thức để chuẩn bị những món ăn ngon.
    Thì tương lai đơn ẩn trong mệnh đề điều kiện ('dar-te-ei'). 'Dar-te-ei' là dạng enclisis, 'te' được gắn vào sau động từ 'dar'. 'Alimentos' số nhiều, chỉ nhiều món ăn. Lưu ý cách dùng ngôi 'tu' và đại từ 'te'.
Giống và Số của danh từ
  • "Os alimentos biológicos são mais caros, mas julgo que valem a pena."
    Thực phẩm hữu cơ thì đắt hơn, nhưng tôi nghĩ là đáng giá.
    Câu này sử dụng 'alimentos' ở dạng số nhiều (masculino plural). 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều, phù hợp với 'os alimentos'.
  • "Estou a preparar os alimentos para o jantar. Queres ajudar-me?"
    Tôi đang chuẩn bị thức ăn cho bữa tối. Bạn có muốn giúp tôi không?
    'Alimentos' ở dạng số nhiều (masculino plural). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a preparar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ajudar-me' sử dụng enclisis (đại từ 'me' đặt sau động từ) vì sau động từ nguyên thể ('ajudar').
  • "Não deves desperdiçar alimentos; muitas pessoas passam fome."
    Bạn không nên lãng phí thức ăn; rất nhiều người đang đói.
    'Alimentos' ở dạng số nhiều (masculino plural). 'Deves' là động từ 'dever' chia ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Não' đặt trước động từ, do đó không có enclisis.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu comeste todos os alimentos que estavam no frigorífico?"
    Hôm qua, bạn đã ăn hết tất cả thức ăn trong tủ lạnh à?
    Động từ 'comer' (ăn) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu' (bạn) là 'comeste'. Câu hỏi trực tiếp dùng ngôi 'tu' rất phổ biến trong giao tiếp thân mật.
  • "No ano passado, nós comprámos alimentos biológicos no mercado local todos os sábados."
    Năm ngoái, chúng tôi đã mua thực phẩm hữu cơ ở chợ địa phương vào mỗi thứ bảy.
    Động từ 'comprar' (mua) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'nós' (chúng tôi) là 'comprámos'. Nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Eles trouxeram os alimentos para a festa e deram-nos a provar."
    Họ đã mang thức ăn đến bữa tiệc và cho chúng tôi nếm thử.
    Động từ 'trazer' (mang) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'eles' (họ) là 'trouxeram'. 'Dar' chia là 'deram', và đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ (enclisis) 'deram' vì nó đứng cuối mệnh đề.
Thì Hiện tại đơn
  • "Nós precisamos de alimentos saudáveis para ter energia suficiente."
    Chúng ta cần những thực phẩm lành mạnh để có đủ năng lượng.
    Đây là câu ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) với động từ 'precisar' (cần) chia cho ngôi 'Nós' (chúng ta). Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, 'precisar' thường đi kèm giới từ 'de' khi nói về vật/việc cần đến.
  • "Tu estás a selecionar os alimentos para a receita nova?"
    Bạn đang chọn các thực phẩm cho công thức mới phải không?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) và thể hiện hành động đang diễn ra bằng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a selecionar). Đây là cách diễn đạt chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, KHÔNG dùng Gerundio (-ndo) như tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Eles trazem-te os alimentos frescos diretamente da quinta todos os sábados."
    Họ mang thực phẩm tươi sống trực tiếp từ nông trại cho bạn vào mỗi thứ Bảy.
    Đây là một ví dụ về Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) với động từ 'trazer' (mang) chia cho ngôi 'Eles' (họ). Lưu ý cách đặt đại từ 'te' (cho bạn) sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('trazem-te'), còn gọi là Enclisis. Đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi không có yếu tố nào buộc đại từ phải đứng trước động từ (Proclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Os alimentos que tu estás a comer são ricos em vitaminas."
    Những thực phẩm mà bạn đang ăn rất giàu vitamin.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'os alimentos'. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "A padaria é o lugar onde encontramos os alimentos de que precisamos."
    Tiệm bánh là nơi mà chúng ta tìm thấy những thực phẩm chúng ta cần.
    Sử dụng 'onde' (ở đâu) làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o lugar'. 'De que precisamos' là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'os alimentos'.
  • "Os alimentos, cujo preço aumentou, são essenciais para uma dieta equilibrada. Dá-me a lista, por favor."
    Các thực phẩm mà giá của chúng đã tăng lên, rất cần thiết cho một chế độ ăn uống cân bằng. Làm ơn đưa danh sách cho tôi.
    'Cujo' (mà của) chỉ sự sở hữu. 'Cujo preço' nghĩa là 'giá của chúng (thực phẩm)'. 'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) ở đầu câu mệnh lệnh. 'Dar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít cho câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)