descansado
[dɨʃ.kɐ̃ˈsa.du]
đã nghỉ ngơi
Intermediário (B1)
Significado "descansado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que repousou; que está calmo e tranquilo após um período de descanso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được nghỉ ngơi; sảng khoái.
Exemplos (Ví dụ)
"Depois de uma boa noite de sono, sinto-me muito descansado."
"Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy rất sảng khoái."
"Os turistas pareciam descansados depois da viagem longa."
"Những du khách trông có vẻ đã nghỉ ngơi sau một chuyến đi dài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa (descansada, descansados, descansadas).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | descansados |
Os alunos estão descansados depois das férias.
(Các sinh viên được nghỉ ngơi sau kỳ nghỉ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descansadinho |
Ele parece um pouco descansadinho depois da soneca.
(Anh ấy trông hơi được nghỉ ngơi sau giấc ngủ ngắn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para estares descansado, tu deves dormir pelo menos oito horas por noite."Để được nghỉ ngơi đầy đủ, bạn nên ngủ ít nhất tám tiếng mỗi đêm.Infinitivo Pessoal 'estares' được chia cho ngôi 'tu' (bạn). Câu này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được trạng thái 'descansado' (nghỉ ngơi).
-
"Depois de estarmos descansados, podemos começar a trabalhar no projeto."Sau khi chúng ta đã nghỉ ngơi đầy đủ, chúng ta có thể bắt đầu làm việc cho dự án.Infinitivo Pessoal 'estarmos' được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). 'Estar descansado' diễn tả trạng thái sau khi đã nghỉ ngơi.
-
"É importante estarem todos descansados antes de viajarem de autocarro por tantas horas. Vão estar a viajar durante muito tempo!"Điều quan trọng là tất cả mọi người phải được nghỉ ngơi đầy đủ trước khi đi du lịch bằng xe buýt trong nhiều giờ như vậy. Mọi người sẽ đi du lịch trong một thời gian dài!Infinitivo Pessoal 'estarem' được chia cho ngôi 'todos' (tất cả mọi người, tương đương 'eles'). Lưu ý việc sử dụng 'autocarro' (xe buýt) thay vì 'ônibus' (tiếng Brazil), và cấu trúc 'estar a viajar' (đang đi du lịch).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Depois de teres escrito o relatório, estavas muito mais descansado."Sau khi viết xong báo cáo, bạn đã cảm thấy thoải mái hơn rất nhiều.’Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. 'Estavas' là dạng quá khứ của 'estar' (ngôi 'tu'). Mệnh đề chỉ thứ tự thời gian sử dụng thì quá khứ hoàn thành 'teres escrito'.
-
"A Maria ficou muito descansada depois de ter visto o filme."Maria cảm thấy rất thư thái sau khi xem bộ phim.'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. Cấu trúc 'ter visto' được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
-
"Tenho estado a trabalhar arduamente, por isso, espero estar mais descansado no fim de semana."Tôi đã làm việc rất vất vả, vì vậy, tôi hy vọng sẽ được nghỉ ngơi nhiều hơn vào cuối tuần.'Tenho estado a trabalhar' là dạng Present Perfect Continuous, nhấn mạnh vào quá trình làm việc liên tục. 'Estar descansado' diễn tả trạng thái được nghỉ ngơi, thư giãn. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a trabalhar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (và có thể tiếp diễn đến hiện tại).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Depois de uma longa viagem, o meu quarto está bem descansado e pronto para uma boa noite de sono."Sau một chuyến đi dài, căn phòng của tôi đã được nghỉ ngơi kỹ lưỡng và sẵn sàng cho một giấc ngủ ngon.Sử dụng 'meu' (của tôi - hạn định từ sở hữu) để chỉ căn phòng thuộc sở hữu của người nói. 'Está descansado' thể hiện trạng thái đã được nghỉ ngơi. Ở đây, tính từ 'descansado' bổ nghĩa cho 'quarto'.
-
"Estás a ver a tua irmã? Ela parece bem descansada depois das férias dela."Em đang nhìn chị gái em đấy à? Chị ấy trông rất thư thái sau kỳ nghỉ của chị ấy.Sử dụng 'tua' (của em - hạn định từ sở hữu) để chỉ người chị thuộc sở hữu của người nghe (em gái). Cấu trúc 'Estás a ver' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'dela' là đại từ sở hữu (của cô ấy) 'descansada' bổ nghĩa cho 'ela' và chia theo giống cái.
-
"Dá-me o teu casaco! Parece que tu estás mais descansado do que eu."Cho tao mượn áo khoác của mày đi! Có vẻ như mày đang thư thái hơn tao đấy.Sử dụng 'teu' (của mày - hạn định từ sở hữu) để chỉ áo khoác thuộc sở hữu của người nghe (bạn bè). 'Dá-me' là mệnh lệnh cách, vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu. 'Estás mais descansado' so sánh mức độ thư thái.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O João, que está descansado depois das férias, é quem te pode ajudar com esse problema."João, người đang rất thư thái sau kỳ nghỉ, là người có thể giúp bạn với vấn đề đó.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề. 'Está descansado' diễn tả trạng thái của João. 'É quem te pode ajudar' - Lưu ý vị trí đại từ 'te' phía trước động từ 'pode' (proclisis) vì 'quem' là từ nghi vấn/quan hệ, kéo đại từ lại.
-
"A casa, cuja atmosfera me deixa descansado, é onde estou a pensar viver."Ngôi nhà, mà bầu không khí của nó làm tôi cảm thấy thư thái, là nơi tôi đang định sống.Sử dụng 'cuja' (đại từ quan hệ sở hữu). 'Me deixa descansado' - Lưu ý vị trí đại từ 'me' phía trước động từ 'deixa' (proclisis). 'Estou a pensar viver' - Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang định').
-
"Tu, que pareces descansado, podes dar-me uma ajuda a carregar estas malas?"Bạn, trông có vẻ thư thái, có thể giúp tôi một tay mang những chiếc vali này được không?Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ). 'Pareces descansado' - Động từ 'parecer' chia ở ngôi 'tu'. 'Dar-me' - Lưu ý vị trí đại từ 'me' phía sau động từ 'dar' (enclisis) vì đây là đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Uma ajuda' (một sự giúp đỡ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
