(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tarde
A1
Substantivo Feminino A1 Thời gian

tarde

[ˈtaɾd(ə)]
chiều
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tarde" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Período do dia entre o meio-dia e o pôr do sol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Viết tắt của *post meridiem*, nghĩa là sau buổi trưa; khoảng thời gian từ giữa trưa đến nửa đêm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a trabalhar até tarde hoje."

    "Hôm nay tôi làm việc đến khuya."

  • "Boa tarde! Como estás?"

    "Chào buổi chiều! Bạn khỏe không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tardes
As tardes de verão são longas e quentes.
(Những buổi chiều mùa hè thì dài và nóng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tardinha
Vamos tomar um café na tardinha?
(Chúng ta đi uống cà phê vào buổi xế chiều nhé?)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A tarde está a ser muito agradável hoje. O sol brilha e as crianças estão a brincar no parque."
    Buổi chiều hôm nay đang rất dễ chịu. Mặt trời chiếu sáng và bọn trẻ đang chơi ở công viên.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'tarde' để chỉ một buổi chiều cụ thể. Cấu trúc 'estar a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'brilha' chia ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với 'o sol'.
  • "Numa tarde de verão, gosto de ler um livro à sombra de uma árvore. Que fazes tu numa tarde como esta?"
    Vào một buổi chiều hè, tôi thích đọc một quyển sách dưới bóng cây. Bạn đang làm gì vào một buổi chiều như thế này?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Numa' (em + uma) trước 'tarde' vì đang nói về một buổi chiều bất kỳ. 'Que fazes tu' là cách hỏi 'Bạn đang làm gì' ở ngôi 'tu' (thân mật) với cách chia động từ tương ứng. 'Uma tarde como esta' sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đây chỉ là một buổi chiều ví dụ.
  • "As tardes de domingo são geralmente calmas e relaxantes. Depois do almoço, costumo dar um passeio pelo rio."
    Những buổi chiều Chủ nhật thường yên bình và thư giãn. Sau bữa trưa, tôi thường đi dạo dọc bờ sông.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (dạng số nhiều) vì đang nói về những buổi chiều Chủ nhật nói chung. 'Costumo dar' nghĩa là 'tôi thường làm gì đó'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A tarde, que está a ser chuvosa, convida a ficar em casa a ler um bom livro."
    Buổi chiều, trời đang mưa, gợi ý nên ở nhà đọc một cuốn sách hay.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'A tarde'. Cấu trúc 'estar a ser' + participio để diễn tả một hành động đang diễn ra (trời đang mưa).
  • "As tardes de verão, durante as quais costumamos ir à praia, são as minhas preferidas."
    Những buổi chiều hè, khoảng thời gian mà chúng ta thường đi biển, là những buổi chiều tôi thích nhất.
    'Durante as quais' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'As tardes de verão'. Nó cho biết thời gian mà hành động 'đi biển' diễn ra. Lưu ý sử dụng giới từ 'durante' phù hợp.
  • "O João, cujas tardes são passadas a jogar videojogos, devia estudar mais."
    João, người mà những buổi chiều dành để chơi trò chơi điện tử, nên học nhiều hơn.
    'Cujas' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, tương đương 'của anh ấy/của cô ấy'. Trong câu này, 'cujas tardes' có nghĩa là 'những buổi chiều của João'. Cấu trúc 'são passadas a jogar' nhấn mạnh cách thời gian được sử dụng, có thể thay bằng 'passa as tardes a jogar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)