(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ambicioso
B1
Adjetivo, Masculino B1 Đời sống hàng ngày

ambicioso

/ɐ̃.biˈsjo.zu/
tham vọng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ambicioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem ou revela um forte desejo e determinação de ter sucesso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é muito ambicioso e está sempre a procurar novas oportunidades."

    "João rất tham vọng và luôn tìm kiếm những cơ hội mới."

  • "Ela tem um plano ambicioso para expandir a sua empresa."

    "Cô ấy có một kế hoạch đầy tham vọng để mở rộng công ty của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ávido(khao khát) desejoso(mong muốn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả người hoặc vật có tham vọng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular ambiciosa
Ela é uma aluna ambiciosa.
(Cô ấy là một học sinh đầy tham vọng.)
Masculine Plural ambiciosos
Eles são rapazes ambiciosos.
(Họ là những chàng trai đầy tham vọng.)
Feminine Plural ambiciosas
Elas são mulheres ambiciosas.
(Họ là những người phụ nữ đầy tham vọng.)
Superlative (Tuyệt đối) ambiciosíssimo
Ele é ambiciosíssimo nos seus objetivos.
(Anh ấy cực kỳ tham vọng trong các mục tiêu của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O Rui é ambicioso, mas o irmão dele é ainda mais ambicioso do que ele."
    Rui là người đầy tham vọng, nhưng em trai anh ấy còn tham vọng hơn cả anh ấy.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais ambicioso do que' thể hiện mức độ tham vọng của người em cao hơn so với Rui. Lưu ý cách chia động từ 'é' (thì, là) cho ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
  • "Tu és tão ambicioso como o teu pai quando ele tinha a tua idade. Estás sempre a planear o teu futuro."
    Con tham vọng như cha con hồi bằng tuổi con vậy. Con luôn lên kế hoạch cho tương lai của mình.
    Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão ambicioso como'. Lưu ý 'estás a planear' (đang lên kế hoạch) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay vì gerundio. 'És' là cách chia động từ 'ser' cho ngôi 'tu'.
  • "A Maria é a aluna mais ambiciosa da turma. Está sempre a esforçar-se para ter as melhores notas e nunca se dá por vencida."
    Maria là học sinh tham vọng nhất lớp. Cô ấy luôn cố gắng để đạt điểm cao nhất và không bao giờ bỏ cuộc.
    Đây là ví dụ về cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'Mais ambiciosa da turma' chỉ ra mức độ tham vọng cao nhất so với những người khác trong lớp. 'Está sempre a esforçar-se' (luôn cố gắng) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-se' tuân thủ quy tắc clitic placement (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)