(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amplificador
B1
Substantivo Masculino B1 Kỹ thuật điện tử, Âm nhạc

amplificador

/ɐ̃.pli.fi.kɐˈdoɾ/
bộ khuếch đại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amplificador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um dispositivo ou circuito eletrónico usado para aumentar a potência, a tensão ou a corrente de um sinal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị hoặc mạch điện tử được sử dụng để tăng công suất, điện áp hoặc dòng điện của một tín hiệu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O amplificador de som está avariado, por isso não consigo ouvir a música."

    "Bộ khuếch đại âm thanh bị hỏng, vì vậy tôi không thể nghe nhạc."

  • "Estou a usar um amplificador para aumentar o sinal do meu telemóvel."

    "Tôi đang sử dụng bộ khuếch đại để tăng tín hiệu điện thoại của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aumentador(thiết bị tăng cường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: amplificadores. Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amplificadores
Os amplificadores de som são essenciais para um bom concerto.
(Bộ khuếch đại âm thanh rất cần thiết cho một buổi hòa nhạc hay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amplificadorzinho
Este é um amplificadorzinho perfeito para usar em casa.
(Đây là một bộ khuếch đại nhỏ hoàn hảo để sử dụng tại nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Liga-o, se precisares de um som mais alto. Este amplificador aumentá-lo-á significativamente."
    Hãy bật nó lên nếu bạn cần âm thanh lớn hơn. Cái amply này sẽ tăng âm lượng lên đáng kể đấy.
    Câu này sử dụng ênclise ('liga-o', 'aumentá-lo-á'). 'Liga-o' là dạng mệnh lệnh, đại từ 'o' đặt sau động từ. 'Aumentá-lo-á' (thì tương lai) cũng tuân theo quy tắc này.
  • "Porque não mo emprestas? Estou a precisar do teu amplificador para a festa."
    Sao cậu không cho tớ mượn nó? Tớ đang cần cái amply của cậu cho bữa tiệc.
    Ở đây, 'mo' là sự kết hợp của 'me' (tôi/tớ) và 'o' (nó). Cấu trúc 'estar a precisar' (đang cần) biểu thị hành động đang diễn ra. Đại từ 'mo' đứng sau động từ 'emprestas' (dạng ênclise, thường thấy sau câu hỏi).
  • "Dá-me o amplificador, por favor. Estou a tentar consertá-lo."
    Làm ơn đưa cho tôi cái amply. Tôi đang cố gắng sửa nó.
    Cấu trúc 'Dá-me' là một ví dụ điển hình của ênclise ở đầu câu mệnh lệnh. 'Estar a tentar' (đang cố gắng) thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'lo' được gắn liền với động từ nguyên thể 'consertar' ('consertá-lo').
(Vị trí vocab_tab4_inline)