(Vị trí top_banner)
Hình minh họa animar-se
B1
Verbo Reflexivo B1 Giao tiếp hàng ngày

animar-se

/ɐ.niˈmaɾ.sɨ/
vui lên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "animar-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Inspirar alegria ou entusiasmo; tornar-se mais alegre e positivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khuyến khích ai đó cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Anima-te! As coisas vão melhorar."

    "Vui lên! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

  • "Ele precisava de se animar depois da má notícia."

    "Anh ấy cần phải vui lên sau tin xấu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alegrar-se(vui vẻ hơn) consolar-se(tự an ủi)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo reflexivo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos: 'Anima-te!' (imperativo).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu animo-me
Eu animo-me sempre que ouço música alegre.
(Tôi luôn tự động viên mình mỗi khi nghe nhạc vui.)
Tu animas-te
Ele/Você anima-se
Nós animamo-nos
Eles/Vocês animam-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu animei-me
Ontem, ele animou-se depois de receber as boas notícias.
(Hôm qua, anh ấy đã vui lên sau khi nhận được tin tức tốt lành.)
Tu animaste-te
Ele/Você animou-se
Nós animámo-nos
Eles/Vocês animaram-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu animava-me
Quando era criança, eu animava-me facilmente com jogos simples.
(Khi còn nhỏ, tôi dễ dàng cảm thấy vui vẻ với những trò chơi đơn giản.)
Tu animavas-te
Ele/Você animava-se
Nós animávamo-nos
Eles/Vocês animavam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu te animares a estudar mais, terás melhores notas."
    Nếu bạn có thêm hứng thú học tập, bạn sẽ có điểm tốt hơn.
    Câu điều kiện loại 1. 'Animares' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'animar-se' ở ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc. 'Terás' là tương lai đơn (futuro simples) của 'ter'.
  • "Quando ele se animar a participar no projeto, avisar-me-á."
    Khi anh ấy có hứng thú tham gia vào dự án, anh ấy sẽ báo cho tôi.
    'Animar' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'animar-se' ở ngôi 'ele'. 'Avisar-me-á' (enclisis) là tương lai đơn (futuro simples) của 'avisar' kết hợp đại từ 'me'. Trong tương lai đơn, đại từ thường được đặt phía sau động từ (enclisis).
  • "Caso nós nos animemos a viajar para o Porto, visitaremos a Ribeira."
    Trong trường hợp chúng tôi có hứng thú đi du lịch Porto, chúng tôi sẽ thăm Ribeira.
    'Animemos' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'animar-se' ở ngôi 'nós'. 'Visitaremos' là tương lai đơn (futuro simples) của 'visitar'. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'nós'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, animavas-te facilmente com os desenhos animados ao fim de semana. Estavas sempre a rir e a saltar!"
    Khi bạn còn bé, bạn dễ dàng vui vẻ với những bộ phim hoạt hình vào cuối tuần. Bạn luôn cười và nhảy!
    Sử dụng 'animavas-te' (thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu') để diễn tả một thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a rir) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antes do concerto, o músico confessou que não se animava muito com a ideia de tocar para tanta gente. Estava a sentir-se nervoso."
    Trước buổi hòa nhạc, nhạc sĩ thú nhận rằng anh ấy không mấy vui vẻ với ý tưởng chơi nhạc cho quá nhiều người. Anh ấy đang cảm thấy lo lắng.
    Sử dụng 'animava' (thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'ele/ela/você') để diễn tả một trạng thái không vui vẻ trước đây. 'Estar a sentir-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân 'se' diễn tả cảm xúc đang diễn ra.
  • "Antigamente, animávamo-nos com as pequenas coisas da vida: um passeio no parque, uma conversa com amigos. Estávamos a apreciar a simplicidade."
    Ngày xưa, chúng ta vui vẻ với những điều nhỏ nhặt của cuộc sống: một cuộc đi dạo trong công viên, một cuộc trò chuyện với bạn bè. Chúng ta đang tận hưởng sự giản dị.
    Sử dụng 'animávamo-nos' (thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'nós') để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. 'Estávamos a apreciar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)