ânodo
[ˈɐ.nu.du]
điện cực dương
Intermediário (B1)
Significado "ânodo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Eléctrodo positivo através do qual a corrente eléctrica convencional entra num dispositivo elétrico polarizado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điện cực dương, nơi dòng điện đi vào một thiết bị điện (ví dụ: pin, ống chân không, tế bào điện phân). Tại anode, các electron rời khỏi thiết bị.
Exemplos (Ví dụ)
"O ânodo é o elétrodo onde ocorre a oxidação."
"Điện cực dương là điện cực nơi quá trình oxy hóa xảy ra."
"Numa pilha, os eletrões saem pelo ânodo e entram pelo cátodo."
"Trong một pin, các electron rời khỏi cực dương và đi vào cực âm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: ânodos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ânodos |
Os ânodos de uma bateria precisam ser substituídos.
(Các cực dương của pin cần được thay thế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ânodozinho |
Este é um ânodozinho experimental.
(Đây là một cực dương nhỏ thử nghiệm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este ânodo é mais resistente à corrosão do que aquele."Ân cực này chống ăn mòn tốt hơn ân cực kia.So sánh hơn của tính từ 'resistente'. 'Mais... do que...' được dùng để so sánh hai đối tượng.
-
"Os ânodos de titânio estão a ser cada vez mais utilizados na indústria devido à sua durabilidade superior."Các ân cực титани đang ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong công nghiệp do độ bền vượt trội của chúng.'Cada vez mais' diễn tả sự tăng tiến. 'Estar a ser' + participio (utilizados) là cấu trúc bị động tiếp diễn (continuous aspect).
-
"Este é o ânodo mais eficiente que alguma vez vi num sistema de proteção catódica."Đây là ân cực hiệu quả nhất mà tôi từng thấy trong một hệ thống bảo vệ catốt.So sánh tuyệt đối của tính từ 'eficiente'. 'O mais...que' được dùng để chỉ sự vượt trội so với tất cả các đối tượng khác trong một tập hợp. 'Alguma vez' = ever.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei os ânodos necessários assim que os estiver a fabricar."Tôi sẽ đưa cho bạn các ân cực cần thiết ngay khi tôi đang sản xuất chúng.Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) thay vì 'Te darei' (sai ngữ pháp PT-PT) để nhấn mạnh thời điểm hành động. 'Estar a fabricar' để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerundio.
-
"Mostrar-te-ia os ânodos se os estivesse a usar na experiência, mas infelizmente ainda não os tenho."Tôi sẽ cho bạn xem các ân cực nếu tôi đang sử dụng chúng trong thí nghiệm, nhưng tiếc là tôi vẫn chưa có chúng.Mesóclise 'Mostrar-te-ia' (câu điều kiện). 'Estar a usar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong giả định, đúng chuẩn PT-PT.
-
"Entregar-se-ão os ânodos ao técnico assim que os estiverem a inspecionar."Các ân cực sẽ được giao cho kỹ thuật viên ngay sau khi họ đang kiểm tra chúng.Mesóclise 'Entregar-se-ão' (ngôi 3 số nhiều). 'Estar a inspecionar' chỉ rõ hành động kiểm tra đang được thực hiện bởi một nhóm người (eles/elas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
