(Vị trí top_banner)
Hình minh họa areia
A1
Substantivo Feminino A1 Địa lý, Khoa học tự nhiên

areia

/ɐˈɾɐjɐ/
cát
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "areia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de partículas soltas, resultantes da desagregação de rochas, comummente encontradas em praias, desertos e leitos de rios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất dạng hạt rời, thường có màu vàng nâu nhạt, do sự xói mòn của đá silic và các loại đá khác, tạo thành thành phần chính của bãi biển, lòng sông, đáy biển và sa mạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A praia estava coberta de areia fina e dourada."

    "Bãi biển được bao phủ bởi cát mịn và vàng óng."

  • "Estou a construir um castelo de areia com os meus filhos."

    "Tôi đang xây lâu đài cát với các con tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Areias
As praias têm muita areia fina.
(Các bãi biển có rất nhiều cát mịn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Areinha
Esta areinha é perfeita para construir castelos.
(Loại cát nhỏ này rất phù hợp để xây lâu đài.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Tu, na praia, divertir-te-ás a brincar com a areia."
    Bạn, ở bãi biển, sẽ tự vui chơi đùa với cát.
    Đây là ví dụ về 'Mesóclise' (đại từ 'te' đứng giữa động từ 'divertir' ở thì tương lai đơn 'divertirás'). Đại từ 'te' ở đây là đại từ phản thân, có nghĩa là 'chính bạn'. Cấu trúc 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật chuẩn Châu Âu. Cụm 'a brincar' thể hiện hành động đang diễn ra trong ngữ cảnh chung, tương tự như cách dùng 'estar a + infinitive' trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Se a areia fosse mágica, tu construir-te-ias um castelo em minutos."
    Nếu cát mà thần kỳ, bạn sẽ tự xây một lâu đài trong vài phút.
    Đây là ví dụ về 'Mesóclise' với động từ ở thì điều kiện ('construirias'). Đại từ phản thân 'te' được đặt giữa động từ 'construir'. Cách dùng 'Tu' là ngôi thân mật chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, tránh 'Você'.
  • "Tu, porventura, atirar-lhes-ás areia aos amigos, quando estiveres a brincar?"
    Bạn, có lẽ, sẽ ném cát vào bạn bè mình, khi đang chơi đùa chứ?
    Ví dụ này minh họa 'Mesóclise' với đại từ gián tiếp 'lhes' (có nghĩa là 'cho họ/vào họ'), đứng giữa động từ 'atirar' ở thì tương lai đơn 'atirarás'. Đây là cách diễn đạt chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Cụm 'estiveres a brincar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì tương lai tiếp diễn, chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai, hoàn toàn không dùng 'Gerúndio'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu espalhas areia por todo o lado! Estás sempre a sujar a casa com areia."
    Bạn làm vương vãi cát khắp mọi nơi! Bạn luôn làm bẩn nhà bằng cát.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'espalhar' được chia là 'espalhas' và 'estar' được chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a sujar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós recolhemos areia da praia todos os verões. Estamos a usá-la para fazer esculturas."
    Chúng tôi thu thập cát từ bãi biển mỗi mùa hè. Chúng tôi đang sử dụng nó để làm tượng điêu khắc.
    Động từ 'recolher' chia ở ngôi 'nós' là 'recolhemos'. 'Estamos a usá-la' (chúng tôi đang sử dụng nó) - cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'A usá-la' (đại từ 'a' đặt sau động từ 'usar')
  • "Dá-me a areia, por favor. Estou a precisar dela para o meu castelo."
    Làm ơn đưa cát cho tôi. Tôi đang cần nó cho lâu đài của tôi.
    'Dá-me' (Đưa cho tôi) - đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' (enclisis) vì bắt đầu câu. 'Estou a precisar dela' (Tôi đang cần nó) - 'estar a...' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Dela' là 'de + ela' (của nó/của cô ấy - trong trường hợp này là của cát).
(Vị trí vocab_tab4_inline)