assertivo
[ɐ.sɨɾˈti.vu]
quyết đoán
Intermediário (B1)
Significado "assertivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que afirma ou declara com convicção; que tem assertividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tự tin và quyết đoán, thể hiện một cá tính mạnh mẽ và có khả năng bảo vệ quyền lợi của bản thân một cách tôn trọng người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante seres assertivo nas tuas negociações."
"Điều quan trọng là bạn phải quyết đoán trong các cuộc đàm phán của mình."
"Ela é uma líder assertiva e respeitada."
"Cô ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán và được kính trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'assertiva'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | assertiva |
Ela é uma pessoa muito assertiva.
(Cô ấy là một người rất quyết đoán.) |
| Masculine Plural | assertivos |
Os líderes devem ser assertivos nas suas decisões.
(Các nhà lãnh đạo phải quyết đoán trong các quyết định của họ.) |
| Feminine Plural | assertivas |
As suas respostas foram muito assertivas.
(Những câu trả lời của cô ấy rất quyết đoán.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | assertivíssimo |
O seu discurso foi assertivíssimo e claro.
(Bài diễn văn của anh ấy cực kỳ quyết đoán và rõ ràng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
