(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assertividade
B1
Nome Feminino B1 Tâm lý học, Giao tiếp

assertividade

/ɐ.sɨɾ.ti.viˈda.d(ɨ)/
hành vi quyết đoán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assertividade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é assertivo; capacidade de expressar opiniões e sentimentos de forma clara e honesta, sem agressividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi thể hiện sự tự tin, thẳng thắn bày tỏ ý kiến và nhu cầu của bản thân, đồng thời tôn trọng quyền lợi của người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A assertividade é uma competência importante na comunicação interpessoal."

    "Tính quyết đoán là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp giữa các cá nhân."

  • "Estou a trabalhar na minha assertividade para conseguir defender melhor as minhas ideias."

    "Tôi đang rèn luyện tính quyết đoán của mình để có thể bảo vệ ý kiến của mình tốt hơn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) assertividades
As diversas assertividades demonstradas nos discursos foram analisadas pelos especialistas.
(Nhiều dạng sự quyết đoán khác nhau được thể hiện trong các bài phát biểu đã được các chuyên gia phân tích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assertividadezinha
Aquela assertividadezinha inicial dele já foi um passo importante para o debate.
(Sự quyết đoán nhỏ bé ban đầu của anh ấy đã là một bước quan trọng cho cuộc tranh luận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua assertividade é maior do que a minha, o que te permite lidar com situações difíceis de forma mais eficaz. Estou a tentar ser tão assertivo como tu."
    Sự quyết đoán của bạn cao hơn của tôi, điều đó cho phép bạn xử lý các tình huống khó khăn một cách hiệu quả hơn. Tôi đang cố gắng quyết đoán như bạn.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'maior do que' (lớn hơn). 'Estou a tentar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng). 'Te permite' tuân thủ quy tắc đặt đại từ.
  • "A assertividade dela é a mais importante de todas as assertividades que tenho estado a observar. Ela está sempre a expressar as suas opiniões com clareza."
    Sự quyết đoán của cô ấy là quan trọng nhất trong tất cả những sự quyết đoán mà tôi đã quan sát. Cô ấy luôn bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất 'a mais importante de todas' (quan trọng nhất trong tất cả). 'Tenho estado a observar' là perfect continuous aspect. 'Está sempre a expressar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
  • "Quanto mais assertivo fores, mais respeito as pessoas te darão. É importante que estejas a praticar a assertividade todos os dias."
    Bạn càng quyết đoán, mọi người càng tôn trọng bạn. Điều quan trọng là bạn phải thực hành sự quyết đoán mỗi ngày.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh lũy tiến 'Quanto mais... mais...' (càng... càng...). 'Estejas a praticar' là subjunctive continuous aspect, thường dùng sau 'é importante que' và diễn tả sự cần thiết của một hành động liên tục. 'Te darão' tuân thủ quy tắc clitic placement.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, mostraste assertividade quando explicaste as tuas necessidades ao teu chefe. Disseste-lhe o que estavas a sentir e o que precisavas para seres mais produtivo."
    Hôm qua, bạn đã thể hiện sự quyết đoán khi giải thích những nhu cầu của bạn với sếp. Bạn đã nói với ông ấy những gì bạn đang cảm thấy và những gì bạn cần để làm việc hiệu quả hơn.
    Sử dụng 'mostraste' (Pretérito Perfeito Simples của 'mostrar' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a sentir' (đang cảm thấy) thay vì 'sentindo'. Đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'disseste' (Enclisis).
  • "No ano passado, demonstrámos assertividade ao recusar uma proposta de trabalho que não se adequava aos nossos valores. Fomos firmes na nossa decisão, explicando o porquê de não estarmos a aceitar a oferta."
    Năm ngoái, chúng tôi đã thể hiện sự quyết đoán khi từ chối một lời đề nghị công việc không phù hợp với các giá trị của chúng tôi. Chúng tôi đã kiên quyết trong quyết định của mình, giải thích lý do tại sao chúng tôi không chấp nhận lời đề nghị.
    Sử dụng 'demonstrámos' (Pretérito Perfeito Simples của 'demonstrar' cho ngôi 'nós'). Cấu trúc 'não estarmos a aceitar' (không chấp nhận) thay vì 'não aceitando'. Đại từ được lược bỏ vì là ngôi 'nós'.
  • "Em 2022, a Maria teve muita assertividade ao defender as suas ideias durante a reunião. Apresentou os seus argumentos de forma clara e concisa, não se deixando intimidar pelas opiniões dos outros. Ela esteve a defender os seus argumentos."
    Vào năm 2022, Maria đã rất quyết đoán khi bảo vệ ý kiến của mình trong cuộc họp. Cô ấy đã trình bày các lập luận của mình một cách rõ ràng và ngắn gọn, không để bị đe dọa bởi ý kiến của người khác. Cô ấy đã và đang bảo vệ các lập luận của mình.
    Sử dụng 'teve' (Pretérito Perfeito Simples của 'ter' cho ngôi 'ela'). Cấu trúc 'esteve a defender' (đã và đang bảo vệ) thay vì 'defendendo'. Đại từ 'se' đặt sau 'deixando' (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)