(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nasce
A1
Verbo A1 Tổng quát

nasce

[ˈnaʃʃ]
mọc
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nasce" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Terceira pessoa do singular do presente do indicativo do verbo 'nascer'.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'rise'.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sol nasce no horizonte."

    "Mặt trời mọc ở đường chân trời."

  • "A flor nasce na primavera."

    "Hoa mọc vào mùa xuân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

germina(nảy mầm) brota(nhú)

Antônimos

morre(chết)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'nascer'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu nasço
O sol nasce todos os dias.
(Mặt trời mọc mỗi ngày.)
Tu nasces
Ele/Você nasce
Nós nascemos
Eles/Vocês nascem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu nasci
Eu nasci em Lisboa.
(Tôi sinh ra ở Lisbon.)
Tu nasceste
Ele/Você nasceu
Nós nascemos
Eles/Vocês nasceram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu nascia
Quando era criança, nascia o sol e eu já estava a brincar.
(Khi còn nhỏ, mặt trời mọc và tôi đã chơi rồi.)
Tu nascias
Ele/Você nascia
Nós nascíamos
Eles/Vocês nasciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se uma estrela nasce hoje, nós só veríamos a sua luz daqui a muitos anos."
    Nếu một ngôi sao ra đời hôm nay, chúng ta sẽ chỉ thấy được ánh sáng của nó sau nhiều năm nữa.
    Câu điều kiện loại này kết hợp mệnh đề 'Se' với thì Hiện tại (Presente do Indicativo: 'nasce') để diễn tả một điều kiện có thật hoặc giả định ở hiện tại, và mệnh đề chính dùng thì Điều kiện (Condicional Simples: 'veríamos') để diễn tả một kết quả giả định.
  • "Sempre que te nasce uma ideia, farias bem em apontá-la imediatamente."
    Mỗi khi một ý tưởng nảy ra trong đầu bạn (ngôi 'tu'), bạn nên ghi lại nó ngay lập tức.
    Thì Điều kiện 'farias' (ngôi 'tu') được dùng để đưa ra lời khuyên một cách nhẹ nhàng. Câu này cũng tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Bồ Đào Nha: 'te nasce' (đại từ đứng trước động từ do có 'Sempre que') và 'apontá-la' (đại từ nối vào cuối động từ nguyên thể).
  • "Um mundo onde nasce um novo talento a cada dia seria um lugar fascinante."
    Một thế giới nơi mỗi ngày lại có một tài năng mới ra đời sẽ là một nơi thật hấp dẫn.
    Ở đây, mệnh đề quan hệ 'onde nasce...' sử dụng thì Hiện tại (Presente) để mô tả một hoàn cảnh giả định. Mệnh đề chính sử dụng thì Điều kiện 'seria' để nói về hệ quả hoặc bản chất của hoàn cảnh giả định đó.
Thức giả định - Tương lai
  • "Se o bebé nasce antes do tempo previsto, terá de ficar no hospital."
    Nếu em bé sinh ra trước thời gian dự kiến, bé sẽ phải ở lại bệnh viện.
    Câu này sử dụng 'nasce' (thì hiện tại) trong mệnh đề điều kiện. Mệnh đề chính sử dụng 'terá' (Futuro Simples do Indicativo) để chỉ kết quả trong tương lai. Lưu ý cấu trúc 'ter de + infinitivo' để diễn tả sự cần thiết.
  • "Quando nasce o sol, eu estarei a caminhar na praia, a apreciar a beleza da natureza."
    Khi mặt trời mọc, tôi sẽ đang đi bộ trên bãi biển, thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên.
    Câu này kết hợp 'nasce' (thì hiện tại) với 'estarei a caminhar' (Futuro do Indicativo, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai - Continuous Aspect). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động, thay vì gerúndio.
  • "Assim que nasce uma nova ideia, escreve-a num caderno para não te esqueceres."
    Ngay khi một ý tưởng mới nảy ra, hãy viết nó vào một cuốn sổ để không quên.
    Câu này sử dụng 'nasce' (thì hiện tại) trong mệnh đề thời gian 'Assim que'. Mệnh đề chính sử dụng 'escreve-a' (Imperativo) - Lưu ý vị trí đại từ 'a' được đặt phía sau động từ theo quy tắc Enclise (vì đầu câu). 'Te esqueceres' là Futuro do Conjuntivo (ngôi 'tu') sau 'para não'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O meu avô nasceu numa pequena aldeia no norte de Portugal."
    Ông tôi sinh ra tại một ngôi làng nhỏ ở phía bắc Bồ Đào Nha.
    Động từ 'nasceu' là dạng chia của 'nascer' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, trái với 'nasce' ở thì hiện tại.
  • "Eu nasci em Lisboa, mas os meus pais nasceram em Coimbra."
    Tôi sinh ra ở Lisbon, nhưng bố mẹ tôi thì sinh ra ở Coimbra.
    Ví dụ này cho thấy hai dạng chia khác nhau trong cùng thì Pretérito Perfeito Simples: 'nasci' (ngôi thứ nhất số ít - eu) và 'nasceram' (ngôi thứ ba số nhiều - eles). Cả hai đều diễn tả các sự kiện đã kết thúc trong quá khứ.
  • "Em que ano é que tu nasceste, Rita?"
    Bạn sinh năm nào vậy, Rita?
    Câu này sử dụng 'nasceste', là cách chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật) ở thì Pretérito Perfeito Simples. Trong văn phong thân mật chuẩn châu Âu, 'tu' được ưu tiên sử dụng thay cho 'você'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)