pescoço
[pɨʃˈkosu]
cổ
Iniciante (A1)
Significado "pescoço" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte do corpo que une a cabeça ao tronco.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cổ, phần cơ thể nối đầu với thân mình.
Exemplos (Ví dụ)
"O João tem um cachecol à volta do pescoço porque está frio."
"João có một chiếc khăn quàng quanh cổ vì trời lạnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pescoços |
Ele tem dores nos pescoços devido à má postura.
(Anh ấy bị đau ở cổ do tư thế xấu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pescocinho |
O bebé tem um pescocinho tão delicado.
(Em bé có một cái cổ nhỏ nhắn rất mỏng manh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu conseguires ver melhor, tens de esticar o pescoço."Để bạn nhìn rõ hơn, bạn phải vươn cổ ra.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (conseguires) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'tens de' + infinitivo (esticar) diễn tả sự cần thiết phải làm gì đó. 'Esticar o pescoço' nghĩa là vươn cổ.
-
"Eles precisam de fortalecer os pescoços para poderem praticar este desporto sem lesões. Estão a trabalhar muito nisso."Họ cần phải làm khỏe cổ để có thể chơi môn thể thao này mà không bị chấn thương. Họ đang tập luyện rất nhiều cho việc đó.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (poderem) chia theo ngôi 'eles'. Cấu trúc 'estar a' + infinitivo (trabalhar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fortalecer os pescoços' nghĩa là làm khỏe cổ.
-
"É importante, para nós mantermos a saúde, alongarmos o pescoço regularmente. Estamos a ficar doridos com tantas horas ao computador."Để chúng ta giữ gìn sức khỏe thì việc kéo giãn cổ thường xuyên là quan trọng. Chúng ta đang bị đau nhức vì ngồi máy tính quá nhiều giờ.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (mantermos, alongarmos) chia theo ngôi 'nós'. Cấu trúc 'estar a' + infinitivo (ficar) diễn tả trạng thái đang dần chuyển biến. 'Alongarmos o pescoço' nghĩa là kéo giãn cổ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu estás com o pescoço preso no colarinho da camisa, desenrasca-te!"Cổ của bạn đang bị kẹt vào cổ áo sơ mi, tự xoay sở đi!Ở đây, 'preso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'prender' (bị mắc kẹt/bị giữ), được dùng như một tính từ mô tả trạng thái của 'pescoço'. Câu dùng ngôi 'Tu' thân mật và chia động từ 'estar' ('estás') tương ứng, cùng với đại từ 'te' được đặt sau động từ trong câu mệnh lệnh ('desenrasca-te') theo chuẩn Châu Âu.
-
"Não percebo porque é que tu deixaste a ferida do pescoço aberta assim; devias estar a tratá-la."Tôi không hiểu tại sao bạn lại để vết thương ở cổ mở toang như vậy; bạn lẽ ra phải đang điều trị nó.Trong ví dụ này, 'aberta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở), hòa hợp giống cái số ít với danh từ 'ferida'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a tratá-la') được dùng bắt buộc cho hành động đang diễn ra, và đại từ 'la' được đặt sau động từ ('tratá-la') theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Sempre que vejo aquele colar posto no teu pescoço, lembro-me da nossa avó."Mỗi khi tôi thấy chiếc vòng cổ đó được đặt trên cổ bạn, tôi lại nhớ đến bà của chúng ta.Ở đây, 'posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để), được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'colar'. Danh từ sở hữu 'teu' được dùng để chỉ ngôi 'Tu' thân mật. Câu không có hành động đang diễn ra hay đại từ tân ngữ nên không cần áp dụng các quy tắc liên quan.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu tens um cachecol muito bonito a aquecer-te o pescoço. Onde o compraste?"Cậu có một chiếc khăn choàng rất đẹp đang làm ấm cổ cậu kìa. Cậu mua nó ở đâu vậy?Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) đi kèm với động từ chia tương ứng (tens, compraste) và đại từ bổ ngữ 'te'. Đây là cách xưng hô thông thường giữa bạn bè hoặc người thân.
-
"O médico disse à senhora: 'Por favor, incline o pescoço para a frente. Dói-lhe ao fazer este movimento?'"Bác sĩ nói với bà: 'Xin vui lòng, bà hãy cúi cổ về phía trước. Khi thực hiện động tác này bà có bị đau không ạ?'Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'A senhora' yêu cầu động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (incline, dói). Đại từ 'lhe' được đặt sau động từ (dói-lhe), tuân thủ quy tắc 'enclisis' chuẩn châu Âu cho câu khẳng định.
-
"Mãe, porque é que as girafas estão sempre a esticar os seus pescoços tão compridos?"Mẹ ơi, tại sao mấy con hươu cao cổ lại cứ luôn đang vươn những chiếc cổ dài của chúng ra vậy ạ?Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' (estão a esticar) để diễn tả hành động đang diễn ra, là cấu trúc bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu, thay thế cho dạng Gerúndio (-ndo) của Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
