(Vị trí top_banner)
Hình minh họa homem
A1
nome Masculino A1 Khảo cổ học, Nhân chủng học

homem

[ˈɔmɐ̃j̃]
người thuộc họ Người
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "homem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um primata da família Hominidae, caracterizado pela sua inteligência, capacidade de comunicação e postura bípede.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loài linh trưởng thuộc họ phân loại (Hominidae) bao gồm con người và tổ tiên hóa thạch của họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O homem moderno descende de ancestrais que viveram em África."

    "Người hiện đại có nguồn gốc từ tổ tiên sống ở Châu Phi."

  • "Estou a estudar a evolução do homem."

    "Tôi đang nghiên cứu sự tiến hóa của loài người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ser humano(con người)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: homens

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) homens
Há muitos homens no parque.
(Có rất nhiều người đàn ông trong công viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) homenzinho
Ele é um homenzinho corajoso.
(Anh ấy là một người đàn ông bé nhỏ dũng cảm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este homem é mais alto do que o meu irmão."
    Người đàn ông này cao hơn anh trai tôi.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais alto do que' được dùng để so sánh chiều cao giữa hai người. Động từ 'é' chia theo ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "Tu és o homem mais corajoso que eu conheço. Estou a ver que não tens medo de nada!"
    Bạn là người đàn ông dũng cảm nhất mà tôi biết. Tôi thấy là bạn chẳng sợ gì cả!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético - 'mais corajoso' ở đây nhấn mạnh mức độ cao nhất). Ngôi 'Tu' được dùng, động từ 'és' chia theo ngôi thứ 2 số ít. 'Estou a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang thấy).
  • "O Pedro é tão homem como o pai dele. Estão ambos a trabalhar na mesma fábrica."
    Pedro nam tính như cha anh ấy. Cả hai đều đang làm việc trong cùng một nhà máy.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão homem como' diễn tả sự tương đồng về phẩm chất. 'Estão a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
Giống và Số của danh từ
  • "Tu és o homem que eu estava a procurar para este trabalho."
    Anh là người đàn ông mà tôi đang tìm cho công việc này.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Os homens da minha família estão sempre a ajudar os outros."
    Những người đàn ông trong gia đình tôi luôn giúp đỡ người khác.
    Danh từ 'homens' là số nhiều của 'homem'. 'Estar a ajudar' (estar + a + infinitivo) được dùng để chỉ một hành động đang diễn ra thường xuyên, thay vì sử dụng gerúndio (ajudando) như trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Dá-me a tua opinião sincera, homem! O que estás a achar deste projeto?"
    Cho tôi ý kiến chân thành của anh đi, anh bạn! Anh đang nghĩ gì về dự án này?
    Câu này sử dụng 'Dá-me' (Enclisis) – vị trí đại từ đặt sau động từ, là quy tắc chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha. Ngôi 'Tu' được dùng để thể hiện sự thân mật. 'Estás a achar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động 'đang nghĩ' (Continuous Aspect).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os homens serem felizes, precisam de encontrar um propósito na vida."
    Để những người đàn ông được hạnh phúc, họ cần tìm một mục đích sống.
    Infinitivo pessoal chia ngôi số nhiều 'serem' (họ 'ser'). Câu này diễn tả điều kiện cần để đàn ông ('homens') được hạnh phúc.
  • "É importante para o homem se manter ativo, tanto física como mentalmente, para ter uma vida longa e saudável. Está a ver a importância do exercício físico?"
    Việc người đàn ông giữ cho mình năng động, cả về thể chất lẫn tinh thần, là quan trọng để có một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh. Bạn đang thấy tầm quan trọng của việc tập thể dục chứ?
    Infinitivo pessoal chia ngôi số ít 'se manter' (anh ấy/ông ấy 'manter'). Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang thấy). Đại từ 'se' đặt trước động từ 'manter' vì có giới từ 'para' phía trước.
  • "Depois de os homens terem terminado o trabalho, podem ir beber um copo ao bar. Dá-lhes prazer!"
    Sau khi những người đàn ông hoàn thành công việc, họ có thể đi uống một ly ở quán bar. Điều đó mang lại cho họ niềm vui!
    Infinitivo pessoal chia ngôi số nhiều 'terem terminado' (họ 'ter terminado'). 'Dá-lhes' là cấu trúc clitic placement chuẩn Bồ Đào Nha (đại từ 'lhes' đặt sau động từ 'dá').
(Vị trí vocab_tab4_inline)