(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boa
A2
Interjeição (Feminino) A2 Giao tiếp hàng ngày

boa

/ˈboɐ/
hay đấy
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "boa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Expressão usada para indicar aprovação, concordância ou reconhecimento, por vezes com um tom irónico ou sarcástico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách diễn đạt sự tán thành, đồng ý hoặc công nhận, thường mang ý mỉa mai hoặc châm biếm nhẹ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "- Disseste que ias chegar cedo e chegaste duas horas atrasado. Boa!"

    "- Bạn nói sẽ đến sớm, nhưng lại đến muộn hai tiếng. Hay đấy!"

  • "- Tu esqueceste de comprar pão outra vez? Boa, agora não temos nada para o pequeno-almoço."

    "- Bạn lại quên mua bánh mì nữa à? Hay đấy, giờ chúng ta không có gì ăn sáng cả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ok(ừm, được thôi) está bem(tốt thôi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Có thể dùng một mình hoặc trong cụm từ.

Gramática (Ngữ pháp)

interjection Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) boas
Boas notícias!
(Tin tốt!)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) boazinha
Ela é uma menina boazinha.
(Cô ấy là một cô bé ngoan ngoãn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)