plantas
[ˈplɐ̃.tɐʃ]
cây
Iniciante (A1)
Significado "plantas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Seres vivos que nascem e crescem na terra, geralmente com caule, folhas e raízes, como árvores, arbustos, vegetais e flores.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực vật: Sinh vật sống mọc trên mặt đất và thường có thân, lá và rễ, chẳng hạn như cây, bụi rậm, rau và hoa.
Exemplos (Ví dụ)
"As plantas precisam de luz solar para crescer."
"Cây cần ánh sáng mặt trời để phát triển."
"Estou a plantar flores no meu jardim."
"Tôi đang trồng hoa trong vườn của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'planta'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | plantas |
As plantas do meu jardim estão a florescer.
(Những cây trong vườn của tôi đang nở hoa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | plantinhas |
Ela tem plantinhas no parapeito da janela.
(Cô ấy có những cây nhỏ trên bậu cửa sổ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
