elástico
/ɛˈlaʃtiku/
co giãn
Intermediário (B1)
Significado "elástico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Capaz de se estender ou contrair, recuperando a forma original.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng co giãn hoặc kéo dài.
Exemplos (Ví dụ)
"Este tecido é muito elástico, por isso adapta-se bem ao corpo."
"Loại vải này rất co giãn, vì vậy nó ôm sát cơ thể."
"A mente humana é elástica, capaz de se adaptar a novas situações."
"Tâm trí con người rất linh hoạt, có khả năng thích nghi với những tình huống mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pode ser usado para objetos e qualidades.
Gramática (Ngữ pháp)
adjectivo
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | elásticos |
Os elásticos destas calças são muito resistentes.
(Dây thun của những chiếc quần này rất bền.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | elásticozinho |
Este elásticozinho é perfeito para o meu cabelo.
(Sợi dây thun nhỏ này rất phù hợp với tóc của tôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
