fecho
/ˈfeʃu/
khóa cài
Iniciante (A1)
Significado "fecho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dispositivo que serve para unir ou prender duas partes de algo, impedindo que se abram ou se separem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vật dùng để nối các vật lại với nhau; khóa cài, khóa, dây kéo, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"O fecho da mala está avariado."
"Khóa cài của vali bị hỏng."
"Estou a tentar fechar o casaco, mas o fecho emperrou."
"Tôi đang cố gắng cài áo khoác, nhưng khóa cài bị kẹt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: fechos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fechos |
Preciso de comprar fechos novos para estas calças.
(Tôi cần mua khóa kéo mới cho những chiếc quần này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fechinho |
Este fechinho é muito pequeno.
(Cái khóa kéo nhỏ này rất nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, consertarei o fecho do teu casaco que se estragou."Ngày mai, tôi sẽ sửa cái khóa kéo bị hỏng trên áo khoác của bạn.Động từ 'consertarei' là thì Tương lai Đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'consertar', ngôi thứ nhất số ít (Eu). Câu dùng 'teu casaco' tương ứng với đại từ thân mật 'Tu'.
-
"A nova coleção de malas de senhora terá fechos dourados e muito elegantes."Bộ sưu tập túi xách nữ mới sẽ có khóa cài mạ vàng và rất thanh lịch.Động từ 'terá' là thì Tương lai Đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ter', ngôi thứ ba số ít (A nova coleção). Từ 'fechos' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"Tu comprarás os fechos de mola de que precisamos na loja de ferragens?"Bạn sẽ mua những cái chốt gài lò xo mà chúng ta cần ở cửa hàng kim khí chứ?Động từ 'comprarás' là thì Tương lai Đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'comprar', ngôi thứ hai số ít (Tu), là cách nói thân mật, suồng sã.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Acho que o fecho da tua mochila está a precisar de ser substituído para tu poderes usá-la."Tôi nghĩ cái khóa/dây kéo ba lô của bạn đang cần được thay thế để bạn có thể sử dụng nó.Cấu trúc 'estar a precisar' (đang cần) dùng 'estar a + infinitivo' thể hiện một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu. 'Para tu poderes usá-la' sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (poderes) cho ngôi 'tu' để diễn tả mục đích, và đại từ 'a' (nó) được đặt sau động từ (enclise) 'usá-la' theo quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Antes de tu saíres de casa, verifica sempre se os fechos das tuas malas estão bem fechados."Trước khi bạn ra khỏi nhà, hãy luôn kiểm tra xem các khóa/dây kéo của những cái vali của bạn đã được đóng chặt chưa.'Antes de tu saíres' là cách dùng 'Infinitivo Pessoal' (saíres) cho ngôi 'tu' sau giới từ 'antes de', diễn tả điều kiện hoặc thời điểm. 'Verifica' là động từ mệnh lệnh ngôi 'tu' (kiểm tra). 'Os fechos' là dạng số nhiều của danh từ 'fecho'.
-
"Por estares a usar um fecho tão velho, é normal que a mala se esteja a abrir facilmente."Vì bạn đang dùng một cái khóa/dây kéo quá cũ, việc cái vali bị mở dễ dàng là điều bình thường.'Por estares a usar' kết hợp 'Infinitivo Pessoal' (estares) của động từ 'estar' cho ngôi 'tu' sau giới từ 'por', diễn tả nguyên nhân, và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estares a usar) diễn tả hành động đang diễn ra. Trong mệnh đề phụ 'que a mala se esteja a abrir', đại từ phản thân 'se' được đặt trước động từ đã chia ('esteja') theo quy tắc proclise chuẩn Bồ Đào Nha.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu precisas de um fecho novo para a tua mala, porque o antigo está a partir-se."Bạn cần một cái khóa kéo mới cho cái túi của bạn, bởi vì cái cũ đang bị hỏng.Sử dụng 'Tu' (bạn) với cách chia động từ tương ứng. Cấu trúc 'estar a partir-se' diễn tả hành động đang diễn ra (bị hỏng dần). 'fecho' (khóa kéo) là danh từ số ít.
-
"Nós estamos a verificar se os fechos das tendas estão todos fechados antes de anoitecer."Chúng tôi đang kiểm tra xem tất cả các khóa kéo của lều đã được đóng lại hết chưa trước khi trời tối.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a verificar' (đang kiểm tra) sử dụng cấu trúc 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'fechos' (khóa kéo) là danh từ số nhiều.
-
"Eu estou a ter dificuldades em encontrar fechos de boa qualidade neste mercado."Tôi đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm những khóa kéo chất lượng tốt ở cái chợ này.'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. 'Estou a ter' (đang gặp) sử dụng cấu trúc 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'fechos' (khóa kéo) là danh từ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
