(Vị trí top_banner)
Hình minh họa camaradagem
B1
noun Feminino B1 Xã hội học, Chính trị, Quân sự

camaradagem

[kɐ.mɐ.ɾɐˈda.ʒɐ̃j̃]
tình đồng chí
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "camaradagem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de união, lealdade e apoio mútuo entre camaradas ou companheiros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tinh thần đồng chí, tình bạn, lòng trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa những người cùng làm việc vì một mục tiêu chung.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A camaradagem entre os soldados era essencial para a sua sobrevivência."

    "Tình đồng chí giữa những người lính là điều cần thiết cho sự sống còn của họ."

  • "No trabalho, a camaradagem facilita a resolução de problemas."

    "Trong công việc, tình đồng chí tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

rivalidade(sự ganh đua) antagonismo(sự đối kháng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) camaradágens
As camaradagens entre os colegas de trabalho tornam o ambiente mais agradável.
(Tình bạn thân thiết giữa các đồng nghiệp làm cho môi trường trở nên dễ chịu hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) camaradagenzinha
Havia uma camaradagenzinha entre os dois.
(Có một chút tình bạn thân thiết giữa cả hai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu sentes uma grande camaradagem entre os teus colegas de equipa, não sentes?"
    Bạn cảm thấy một tình đồng đội tuyệt vời giữa các đồng nghiệp trong đội của mình, phải không?
    'Uma' là mạo từ không xác định số ít, dùng để giới thiệu khái niệm 'camaradagem' một cách chung chung hoặc lần đầu. Động từ 'sentes' được chia ở ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật.
  • "A camaradagem que estamos a criar neste grupo é contagiante, e tu estás a apreciá-la, não estás?"
    Tình đồng đội mà chúng ta đang tạo ra trong nhóm này thật lan tỏa, và bạn đang thưởng thức nó, phải không?
    'A' là mạo từ xác định số ít, dùng để chỉ một tình đồng đội cụ thể ('que estamos a criar'). Cấu trúc 'estamos a criar' và 'estás a apreciá-la' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE). Đại từ 'a' (thay cho 'a camaradagem') được gắn vào động từ nguyên mẫu 'apreciar' thành 'apreciá-la' theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "As camaradagens genuínas são raras. Estás tu a procurar umas camaradagens assim no teu novo local de trabalho?"
    Những tình đồng đội chân thành thì hiếm có. Bạn đang tìm kiếm những tình đồng đội như vậy ở nơi làm việc mới của mình à?
    'As' là mạo từ xác định số nhiều, dùng để chỉ các tình đồng đội nói chung ở dạng số nhiều. 'Umas' là mạo từ không xác định số nhiều, ám chỉ một số tình đồng đội không cụ thể. Cấu trúc 'Estás tu a procurar' sử dụng 'ESTAR A + INFINITIVE' cho hành động đang diễn ra và có đảo ngữ 'tu' trong câu hỏi thân mật.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "A camaradagem fortaleceu-vos durante a vossa aventura. Vejo que a amizade vos uniu ainda mais!"
    Tinh thần đồng đội đã củng cố các bạn trong suốt cuộc phiêu lưu. Tôi thấy tình bạn đã gắn kết các bạn lại với nhau hơn nữa!
    Động từ 'fortalecer' chia ở ngôi thứ ba số ít (fortaleceu), đại từ 'vos' (các bạn) đặt sau động từ (ênclise) do câu khẳng định và không có yếu tố gây proclise. 'vossa' là tính từ sở hữu đi với 'vocês' nhưng vẫn dịch là 'của các bạn' cho tự nhiên. Lưu ý, mặc dù văn phong có tính chất bạn bè nhưng vì chủ ngữ là 'camaradagem' nên động từ được chia theo ngôi thứ 3 số ít.
  • "Dá-nos a camaradagem que precisamos para superar este desafio! Estamos a precisar de apoio mútuo."
    Hãy cho chúng tôi tinh thần đồng đội mà chúng ta cần để vượt qua thử thách này! Chúng ta đang cần sự hỗ trợ lẫn nhau.
    'Dá-nos' là dạng ênclise của động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ ba số ít (imperativo), với đại từ 'nos' (chúng ta/chúng tôi) gắn liền sau. Đại từ được đặt trước động từ vì đây là câu mệnh lệnh (imperativo afirmativo). 'Estamos a precisar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra (chúng ta đang cần).
  • "Se tiveres camaradagem com os teus colegas, mostrar-te-ão lealdade. Estão a ser leais contigo, retribui-lhes!"
    Nếu bạn có tinh thần đồng đội với đồng nghiệp của bạn, họ sẽ cho bạn thấy sự trung thành. Họ đang trung thành với bạn, hãy đáp lại họ!
    'Mostrar-te-ão' là tương lai đơn của động từ 'mostrar' (cho thấy) ở ngôi thứ ba số nhiều, với đại từ 'te' (bạn) được chèn vào giữa động từ và đuôi thì tương lai. 'Estar a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả sự việc đang diễn ra ở hiện tại (continuous aspect). 'Retribui-lhes' là một mệnh lệnh, sử dụng ênclise do câu khẳng định. 'lhes' thay thế cho 'aos teus colegas'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, viveste momentos de pura camaradagem quando ajudaste os teus colegas a concluir o projeto. Estiveste a trabalhar arduamente com eles."
    Hôm qua, bạn đã trải qua những khoảnh khắc tình đồng đội thuần khiết khi bạn giúp các đồng nghiệp của mình hoàn thành dự án. Bạn đã làm việc chăm chỉ với họ.
    Sử dụng 'viveste' (Pretérito Perfeito Simples của 'viver' cho 'tu'). Cấu trúc 'estiveste a trabalhar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teus colegas' là 'các đồng nghiệp của bạn' (ngôi 'tu').
  • "No ano passado, sentimos a camaradagem florescer na nossa equipa, e isso deu-nos força para superar os desafios que se apresentaram. Estivemos a apoiar-nos uns aos outros."
    Năm ngoái, chúng tôi cảm nhận được tình đồng đội nở rộ trong đội của mình, và điều đó đã cho chúng tôi sức mạnh để vượt qua những thử thách đã xuất hiện. Chúng tôi đã hỗ trợ lẫn nhau.
    Sử dụng 'sentimos' (Pretérito Perfeito Simples của 'sentir' cho 'nós'). 'Estivemos a apoiar-nos' (estar + a + infinitivo + đại từ phản thân 'nos') diễn tả hành động hỗ trợ lẫn nhau đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí của 'nos' được đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau).
  • "Quando chegaste à universidade, encontraste camaradagem nos teus novos amigos e rapidamente vos integrastes nos grupos de estudo. Estiveste a estudar com eles todas as noites."
    Khi bạn đến trường đại học, bạn đã tìm thấy tình đồng đội ở những người bạn mới của mình và nhanh chóng hòa nhập vào các nhóm học tập. Bạn đã học với họ mỗi đêm.
    Sử dụng 'chegaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'chegar' cho 'tu'). 'Encontraste' (Pretérito Perfeito Simples của 'encontrar' cho 'tu'). 'Integrastes' (Pretérito Perfeito Simples của 'integrar' cho 'vós', dạng số nhiều của 'tu' trong văn phong trang trọng). 'Estiveste a estudar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động học đang diễn ra trong quá khứ. 'Vos integrastes': 'vos' là đại từ phản thân cho 'vós', theo quy tắc Enclisis.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A nossa camaradagem está a ser fundamental para superarmos este desafio. Sem ela, seria muito mais difícil."
    Tình đồng chí của chúng ta đang rất quan trọng để vượt qua thử thách này. Nếu không có nó, sẽ khó khăn hơn rất nhiều.
    Sử dụng 'nossa camaradagem' (tình đồng chí của chúng ta) kết hợp đại từ sở hữu 'nossa'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado thể hiện một quá trình đang diễn ra (tình đồng chí đang đóng vai trò quan trọng).
  • "A vossa camaradagem é inspiradora; todos admiram a lealdade que demonstras para com os teus colegas. Estás sempre a ajudá-los."
    Tình đồng chí của các bạn thật truyền cảm hứng; mọi người đều ngưỡng mộ sự trung thành mà bạn thể hiện với đồng nghiệp của mình. Bạn luôn giúp đỡ họ.
    Sử dụng 'vossa camaradagem' (tình đồng chí của các bạn) kết hợp đại từ sở hữu 'vossa' (ngôi thứ hai số nhiều). 'Estás sempre a ajudá-los' là cấu trúc 'estar a' + infinitivo, chỉ một hành động diễn ra thường xuyên. 'Teus colegas' sử dụng đại từ sở hữu 'teus' (của bạn).
  • "A camaradagem dele é invejável, mas a minha é ainda mais forte. Ele está sempre a defender os seus amigos."
    Tình đồng chí của anh ấy thật đáng ghen tị, nhưng tình đồng chí của tôi thậm chí còn mạnh mẽ hơn. Anh ấy luôn bảo vệ bạn bè của mình.
    Sử dụng 'camaradagem dele' (tình đồng chí của anh ấy) và 'a minha' (của tôi) kết hợp đại từ sở hữu 'dele' và 'minha'. 'Está sempre a defender' là cấu trúc 'estar a' + infinitivo, chỉ một hành động diễn ra thường xuyên. 'Seus amigos' sử dụng đại từ sở hữu 'seus' (của anh ấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)