sofisticado
/sufiʃtiˈkadu/
giải pháp tinh vi
Independente (B2)
Significado "sofisticado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que denota ou revela grande requinte, elegância e conhecimento do mundo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, am hiểu về văn hóa và thời trang.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem um gosto sofisticado para a música."
"Anh ấy có gu thưởng thức âm nhạc tinh tế."
"Ela é uma mulher sofisticada e elegante."
"Cô ấy là một người phụ nữ tinh tế và thanh lịch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo ou alguém com grande requinte, elegância e conhecimento. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sofisticados |
Estes vinhos são muito sofisticados.
(Những loại rượu này rất tinh tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sofisticadinho |
Ele tem um estilo sofisticadinho.
(Anh ấy có một phong cách hơi tinh tế.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A Joana vestiu-se de forma sofisticada para a festa e notava-se que estava a preparar-se para este evento há semanas. "Arranjar-se-me-ei melhor da próxima vez," disse ela, arrependida por não ter escolhido um vestido mais elegante."Joana ăn mặc một cách tinh tế cho bữa tiệc và ai cũng nhận thấy cô ấy đã chuẩn bị cho sự kiện này hàng tuần rồi. "Lần tới mình sẽ sửa soạn bản thân tốt hơn," cô ấy nói, hối hận vì đã không chọn một chiếc váy thanh lịch hơn.Sử dụng 'vestiu-se' (enclise) vì bắt đầu mệnh đề. 'Estava a preparar-se' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) sử dụng 'estar a + infinitive' thay vì gerundio. 'Arranjar-se-me-ei' là cách chia thì tương lai ngôi 'eu' với đại từ phản thân 'me' ở dạng enclise, đặt sau động từ (ví dụ này có thể hơi phức tạp nhưng thể hiện cách dùng enclise trong tương lai).
-
"Se te vestires de modo sofisticado, causar-ás uma excelente primeira impressão. Mas lembra-te: sê tu mesmo e não te preocupes demasiado com as aparências."Nếu bạn ăn mặc một cách tinh tế, bạn sẽ tạo được một ấn tượng đầu tiên tuyệt vời. Nhưng hãy nhớ: hãy là chính mình và đừng quá lo lắng về vẻ bề ngoài.'Se te vestires': Mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng 'se', do đó đại từ 'te' được đặt trước động từ (proclise). 'Causar-ás': Chia động từ 'causar' ở thì tương lai ngôi 'tu' và thêm 'ás' là đuôi của đại từ 'tu', đại từ đặt sau động từ (enclise). 'Sê tu mesmo': động từ 'ser' chia ở imperative (mệnh lệnh) cho ngôi 'tu'.
-
"Quando lhe entreguei o convite, a senhora olhou-me com ar sofisticado e agradeceu-me. "Dar-lhe-ei uma resposta brevemente," prometeu ela, com um sorriso discreto."Khi tôi trao thiệp cho bà ấy, bà ấy nhìn tôi với vẻ tinh tế và cảm ơn tôi. "Tôi sẽ sớm cho ông một câu trả lời," bà ấy hứa, với một nụ cười kín đáo.'Olhou-me': Vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Quando', đại từ 'me' được đặt sau động từ (enclise). 'Agradeceu-me': Tương tự, mệnh đề không bắt đầu bằng đại từ nên dùng enclise. 'Dar-lhe-ei': Chia thì tương lai 'dar' cho ngôi 'eu' và thêm 'lhe' (đại từ gián tiếp) và 'ei' (đuôi của 'eu') vào sau động từ (enclise).
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a escolher um fato muito sofisticado para a cerimónia de hoje."Bạn đang chọn một bộ vest rất tinh tế cho buổi lễ hôm nay.Ở đây, 'fato' (bộ vest) là danh từ giống đực số ít, nên tính từ 'sofisticado' cũng chia theo giống đực số ít. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a escolher') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"A senhora apresentou umas ideias bastante sofisticadas sobre o projeto de arquitetura."Cô/Bà đã trình bày một vài ý tưởng khá tinh tế về dự án kiến trúc.Ở đây, 'ideias' (ý tưởng) là danh từ giống cái số nhiều, nên tính từ 'sofisticadas' cũng chia theo giống cái số nhiều. Sử dụng 'A senhora' để thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
-
"Aqueles são os livros mais sofisticados que me emprestaste da tua biblioteca pessoal."Đó là những cuốn sách tinh tế nhất mà bạn đã cho tôi mượn từ thư viện cá nhân của bạn.Ở đây, 'livros' (sách) là danh từ giống đực số nhiều, nên tính từ 'sofisticados' cũng chia theo giống đực số nhiều. Động từ 'emprestaste' chia ở ngôi 'Tu'. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('que me emprestaste') theo quy tắc 'próclise' chuẩn Bồ Đào Nha khi có từ nối 'que'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu estás a usar um vestido muito sofisticado. Foi feito em Paris, não foi?"Bạn đang mặc một chiếc váy rất tinh tế. Nó được làm ở Paris, phải không?Ở đây, 'estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn PT-PT, chia theo ngôi 'Tu'. 'Foi feito' là thì quá khứ của thể bị động, sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (từ 'fazer') đi kèm với tính từ 'sofisticado' để mô tả 'vestido' (chiếc váy).
-
"Lembras-te daquela peça de joalharia tão sofisticada que a tua avó tinha posto no museu?"Bạn có nhớ món trang sức tinh xảo mà bà của bạn đã đặt trong bảo tàng không?Động từ phản thân 'Lembras-te' chia theo ngôi 'Tu', với đại từ 'te' đứng sau (enclise) theo quy tắc đặt đại từ của PT-PT. 'Tinha posto' là thì quá khứ hoàn thành, dùng phân từ quá khứ bất quy tắc 'posto' (từ 'pôr') kết hợp với tính từ 'sofisticada' (hợp với 'peça de joalharia' - món trang sức).
-
"Tu estás a gostar do novo museu? O espaço foi aberto com um design muito sofisticado, não foi?"Bạn đang thích bảo tàng mới chứ? Không gian được mở ra với một thiết kế rất tinh tế, phải không?Cấu trúc 'estás a gostar' (đang thích) là 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT, chia theo ngôi 'Tu'. 'Foi aberto' là thể bị động ở thì quá khứ, sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'aberto' (từ 'abrir') kết hợp với tính từ 'sofisticado' để mô tả 'design' (thiết kế).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a usar um perfume sofisticado, cheira maravilhosamente bem!"Bạn đang dùng một loại nước hoa rất tinh tế, nó có mùi thơm tuyệt vời!Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'estar' chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Sofisticado' được dùng để miêu tả sự tinh tế của nước hoa.
-
"O António parece sempre sofisticado quando vai ao teatro, veste um fato impecável e está a usar um lenço de seda."António luôn trông rất tinh tế khi đi xem kịch, anh ấy mặc một bộ vest hoàn hảo và đang dùng một chiếc khăn lụa.Trong câu này, 'parece' (thì hiện tại đơn) diễn tả một trạng thái thường xuyên. 'Está a usar' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. 'Sofisticado' miêu tả vẻ ngoài của António.
-
"Se queres ser sofisticado, tu deves escolher um restaurante que esteja a servir comida tradicional portuguesa com um toque moderno."Nếu bạn muốn tỏ ra tinh tế, bạn nên chọn một nhà hàng đang phục vụ món ăn truyền thống Bồ Đào Nha với một chút hiện đại.Câu này sử dụng cấu trúc 'se queres' (nếu bạn muốn) để diễn tả điều kiện. 'Esteja a servir' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động nhà hàng đang phục vụ tại thời điểm đó, nhấn mạnh tính liên tục. 'Sofisticado' diễn tả mong muốn về sự tinh tế.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O livro sofisticado que tu estás a ler é do século XIX."Cuốn sách tinh tế mà bạn đang đọc là từ thế kỷ 19.Sử dụng 'tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"A peça de teatro sofisticada, cujo autor é português, está a ser muito elogiada."Vở kịch tinh tế, mà tác giả là người Bồ Đào Nha, đang được ca ngợi rất nhiều.'Cujo' (mà) được dùng để chỉ sở hữu. 'Estar a ser' + particípio passado diễn tả một hành động bị động đang diễn ra ('está a ser elogiada' - đang được khen ngợi).
-
"O museu sofisticado, a quem ele dedica muito tempo, contém obras de arte valiosas."Viện bảo tàng tinh tế, nơi mà anh ấy dành rất nhiều thời gian, chứa đựng những tác phẩm nghệ thuật quý giá.'A quem' (nơi mà, cho người mà) được dùng làm tân ngữ gián tiếp, thay thế cho người/địa điểm. Trong trường hợp này, 'museu' được personified.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"És tão sofisticado, tu estás a usar um fato impecável hoje!"Bạn thật là tinh tế, hôm nay bạn đang mặc một bộ vest hoàn hảo!Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'estás a usar' (cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitive'), cho thấy sự thân mật và hành động đang diễn ra. 'Tão' được dùng để nhấn mạnh mức độ.
-
"Senhor, o seu gosto sofisticado é evidente na escolha deste vinho."Thưa ông, gu thẩm mỹ tinh tế của ông thể hiện rõ qua việc lựa chọn loại rượu này.Sử dụng 'Senhor' để thể hiện sự trang trọng. Cách diễn đạt này phù hợp với giao tiếp lịch sự, sử dụng danh xưng 'Senhor' thay vì 'Tu' hoặc 'Você'.
-
"Dou-te os parabéns pelo teu sofisticado conhecimento sobre arte moderna, tu estás sempre a surpreender-me!"Tôi chúc mừng bạn vì kiến thức tinh tế của bạn về nghệ thuật hiện đại, bạn luôn làm tôi ngạc nhiên!'Dou-te' (cho bạn) tuân theo quy tắc đặt đại từ chuẩn Âu (enclisis khi bắt đầu câu). 'Teu' (của bạn - ngôi 'tu'). 'Estás a surpreender-me' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang tiếp diễn. Chia động từ 'estás' theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
