cessar
[sɨˈsaɾ]
chấm dứt
Independente (B2)
Significado "cessar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Interromper ou fazer parar uma ação, processo ou estado; terminar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chấm dứt, kết thúc một cách chính thức.
Exemplos (Ví dụ)
"O contrato cessou no final do ano passado."
"Hợp đồng đã chấm dứt vào cuối năm ngoái."
"As hostilidades cessaram após a assinatura do tratado de paz."
"Các hành động thù địch đã chấm dứt sau khi ký hiệp ước hòa bình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clítico: Pode usar-se com pronomes clíticos (ex: 'cessá-lo', 'cessar-se').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cesso |
Eu cesso de fumar para melhorar a minha saúde.
(Tôi ngừng hút thuốc để cải thiện sức khỏe của mình.) |
| Tu | cessas | |
| Ele/Você | cessa | |
| Nós | cessamos | |
| Eles/Vocês | cessam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cessei |
A chuva cessou de repente.
(Trời mưa tạnh đột ngột.) |
| Tu | cessaste | |
| Ele/Você | cessou | |
| Nós | cessámos | |
| Eles/Vocês | cessaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cessava |
Quando era criança, a brincadeira não cessava até ao anoitecer.
(Khi còn nhỏ, trò chơi không ngừng lại cho đến tối.) |
| Tu | cessavas | |
| Ele/Você | cessava | |
| Nós | cessávamos | |
| Eles/Vocês | cessavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu cessares de reclamar, talvez consigas concentrar-te no trabalho."Nếu bạn ngừng phàn nàn, có lẽ bạn sẽ có thể tập trung vào công việc.Sử dụng 'cessares' (Futuro do Conjuntivo - 'tu'). Cấu trúc câu điều kiện với 'se'. Lưu ý: 'talvez' thường đi với thì giả định.
-
"Quando o barulho cessar, estaremos a começar a reunião."Khi tiếng ồn ngừng, chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc họp.Sử dụng 'cessar' (Futuro do Conjuntivo - 'ele/ela/você'). Lưu ý việc dùng 'estaremos a começar' (estar a + infinitivo) thay vì gerúndio (começando). 'Quando' thường đi với thì giả định khi nói về tương lai.
-
"Assim que cessares de estar a fumar, vais sentir-te muito melhor."Ngay khi bạn ngừng hút thuốc, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn rất nhiều.Sử dụng 'cessares' (Futuro do Conjuntivo - 'tu'). Cấu trúc 'estar a fumar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Assim que' thường đi với thì giả định khi nói về tương lai. 'Vais sentir-te' - vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc proclisis (sau liên từ).
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que a chuva cessará em breve, e tu poderás ir brincar lá fora."Tôi tin rằng trời sẽ tạnh mưa sớm thôi, và con có thể ra ngoài chơi.Động từ 'cessar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 'tu': cessarás, nhưng do chủ ngữ không được nhắc lại trực tiếp nên sử dụng 'cessará' theo cấu trúc câu). Câu sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
-
"Quando o professor chegar, o barulho na sala cessará imediatamente. Todos estarão a ouvi-lo atentamente."Khi giáo viên đến, tiếng ồn trong phòng sẽ dừng lại ngay lập tức. Mọi người sẽ đang lắng nghe thầy/cô ấy một cách chăm chú.'Cessará' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số ít). 'Estarão a ouvi-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Vị trí đại từ 'o' được đặt phía sau động từ 'ouvir' (enclisis) vì động từ không bắt đầu câu và không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
-
"Se não pagares a conta, o serviço de internet cessará automaticamente. Dar-te-ão um aviso antes."Nếu con không thanh toán hóa đơn, dịch vụ internet sẽ tự động ngừng. Họ sẽ đưa cho con một thông báo trước.'Cessará' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số ít). 'Dar-te-ão' là một ví dụ về việc sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) và chia động từ ở ngôi 'tu' một cách gián tiếp (thông qua 'te' - đại từ tân ngữ ngôi 'tu'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' và 'ão' (đuôi động từ chia ở ngôi 3 số nhiều - 'eles/elas' - khi sử dụng thì tương lai).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
