(Vị trí top_banner)
Hình minh họa úlcera
B1
noun Feminino B1 Y học

úlcera

[ˈul.sɨ.ɾɐ]
vết loét
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "úlcera" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Lesão na pele ou numa membrana mucosa, caracterizada pela destruição do tecido e geralmente acompanhada de inflamação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vết loét hở trên bề mặt bên ngoài hoặc bên trong cơ thể, do sự phá vỡ da hoặc màng nhầy không lành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem uma úlcera no estômago e está a sofrer muito."

    "Anh ấy bị loét dạ dày và đang rất đau khổ."

  • "A úlcera na perna dele demorou muito tempo a sarar."

    "Vết loét trên chân anh ấy mất rất nhiều thời gian để lành."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) úlceras
As úlceras podem ser dolorosas.
(Các vết loét có thể gây đau đớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ulcerazinha
Ela tem uma pequena ulcerazinha na boca.
(Cô ấy có một vết loét nhỏ trong miệng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A úlcera no teu pé está a ficar mais pequena do que a minha. Penso que a pomada que te dei foi mais eficaz."
    Vết loét ở chân của bạn đang nhỏ hơn vết loét của tôi. Tôi nghĩ rằng thuốc mỡ tôi cho bạn hiệu quả hơn.
    So sánh 'mais pequena' (so sánh hơn). 'Estar a ficar' thể hiện hành động đang diễn ra. Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ) với ngôi 'tu'.
  • "Esta úlcera é tão dolorosa quanto a que tive no ano passado, mas o médico está a dizer que não é tão grave."
    Vết loét này đau đớn như vết loét tôi bị năm ngoái, nhưng bác sĩ đang nói rằng nó không nghiêm trọng bằng.
    So sánh 'tão dolorosa quanto' (so sánh ngang bằng). 'Estar a dizer' thể hiện hành động đang diễn ra. Omissão do pronome 'ela' antes de 'não é'.
  • "A úlcera mais profunda que alguma vez vi estava a infetar o osso; felizmente, o tratamento está a ser o mais eficaz possível."
    Vết loét sâu nhất mà tôi từng thấy đang làm nhiễm trùng xương; may mắn thay, việc điều trị đang hiệu quả nhất có thể.
    So sánh 'mais profunda' (so sánh tuyệt đối). 'Estar a infetar' và 'estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra. Uso de 'o mais eficaz possível' para superlativo relativo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)