clássico
Significado "clássico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De qualidade superior e de valor duradouro, ou que representa as melhores e mais típicas características de um tipo particular de coisa, especialmente do passado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất lượng cao và có giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và tiêu biểu nhất của một loại vật cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este carro é um clássico. Estou a pensar em restaurá-lo."
"Chiếc xe này là một chiếc xe cổ điển. Tôi đang nghĩ đến việc phục hồi nó."
"Aquele filme é um clássico do cinema português. Toda a gente o conhece."
"Bộ phim đó là một tác phẩm kinh điển của điện ảnh Bồ Đào Nha. Mọi người đều biết đến nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả những thứ có giá trị lâu dài và được xem là chuẩn mực.
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | clássicos |
Os filmes clássicos são sempre uma boa escolha.
(Những bộ phim kinh điển luôn là một lựa chọn tốt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | classiquinho |
Este carro é um classiquinho engraçado.
(Chiếc xe này là một chiếc xe cổ điển nhỏ nhắn thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Ontem, tu ouviste um concerto de música clássica na rádio."Hôm qua, bạn đã nghe một buổi hòa nhạc cổ điển trên đài radio.Động từ 'ouvir' (nghe) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu' là 'ouviste'. Tính từ 'clássica' ở dạng giống cái để phù hợp với danh từ 'música'.
-
"Eles compraram um carro clássico e restauraram-no completamente."Họ đã mua một chiếc xe hơi cổ điển và đã phục chế nó hoàn toàn.'Compraram' là dạng quá khứ của 'comprar' cho ngôi 'eles'. Ví dụ này cũng cho thấy quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) chuẩn châu Âu trong 'restauraram-no' (phục chế nó), thay vì 'o restauraram'.
-
"Eu li um romance clássico que a professora recomendou."Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết kinh điển mà cô giáo đã gợi ý.'Li' là dạng chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu') của động từ bất quy tắc 'ler' (đọc) trong thì Quá khứ hoàn thành đơn. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
