competências
[kõ.pɨˈtẽ.si.ɐʃ]
năng lực
Intermediário (B1)
Significado "competências" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidades que tornam alguém apto a apreciar, julgar ou executar alguma coisa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những phẩm chất và khả năng giúp một người có thể làm tốt một việc gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"As competências de comunicação são essenciais no mundo profissional."
"Kỹ năng giao tiếp là rất cần thiết trong thế giới chuyên nghiệp."
"Estou a desenvolver as minhas competências em programação."
"Tôi đang phát triển năng lực lập trình của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural regular.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | competências |
As competências digitais são essenciais no mercado de trabalho atual.
(Các kỹ năng kỹ thuật số rất cần thiết trong thị trường lao động hiện nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | competenciazinhas |
Estas são apenas umas competenciazinhas básicas.
(Đây chỉ là một vài năng lực cơ bản nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Tu, com a tua dedicação, adquiri-las-ás facilmente ao longo do curso."Bạn, với sự cống hiến của mình, sẽ dễ dàng đạt được chúng (các kỹ năng) trong suốt khóa học.Câu này sử dụng cấu trúc 'mesóclise' (đại từ đứng giữa động từ) với động từ 'adquirir' chia ở ngôi 'Tu' (thì tương lai đơn 'adquirirás'). Đại từ 'as' (thay thế cho 'as competências') được đặt giữa thân động từ và phần đuôi thì. (Lưu ý về chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu: Luôn dùng 'estar a + infinitivo' cho hành động tiếp diễn và tuân thủ các quy tắc đặt đại từ, ví dụ 'Dá-me' (cho tôi) thay vì 'Me dá').
-
"Se te esforçasses mais, desenvolvê-las-ias sem dúvida e terias mais oportunidades."Nếu bạn nỗ lực hơn, chắc chắn bạn sẽ phát triển chúng (các kỹ năng) và có nhiều cơ hội hơn.Câu này sử dụng cấu trúc 'mesóclise' với động từ 'desenvolver' chia ở ngôi 'Tu' (thì điều kiện 'desenvolverias'). Đại từ 'as' (thay thế cho 'as competências') được đặt giữa thân động từ và phần đuôi thì. Việc chia động từ 'te esforçasses' (ngôi 'Tu' ở Subjunctive Imperfect) cũng thể hiện cách dùng 'Tu'. (Lưu ý về chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu: Luôn dùng 'estar a + infinitivo' cho hành động tiếp diễn và tuân thủ các quy tắc đặt đại từ, ví dụ 'Dá-me' (cho tôi) thay vì 'Me dá').
-
"Quando terminares o curso, aplicá-las-ás no teu trabalho, sem hesitações."Khi bạn hoàn thành khóa học, bạn sẽ ứng dụng chúng (các kỹ năng) vào công việc của mình, không chút do dự.Câu này sử dụng cấu trúc 'mesóclise' với động từ 'aplicar' chia ở ngôi 'Tu' (thì tương lai đơn 'aplicarás'). Đại từ 'as' (thay thế cho 'as competências') được đặt giữa thân động từ và phần đuôi thì. Động từ 'terminares' (ngôi 'Tu' ở Future Subjunctive) cũng tuân thủ ngôi 'Tu'. (Lưu ý về chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu: Luôn dùng 'estar a + infinitivo' cho hành động tiếp diễn và tuân thủ các quy tắc đặt đại từ, ví dụ 'Dá-me' (cho tôi) thay vì 'Me dá').
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"As tuas competências de liderança estão a ser cruciais para o sucesso da equipa."Những kỹ năng lãnh đạo của bạn đang rất quan trọng cho sự thành công của đội.‘Tuas’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (của bạn). ‘Estar a ser’ + particípio (cruciais) diễn tả một quá trình đang diễn ra, nhấn mạnh sự quan trọng liên tục của các kỹ năng.
-
"Os nossos formadores estão a avaliar as vossas competências técnicas durante este workshop intensivo."Các huấn luyện viên của chúng tôi đang đánh giá các kỹ năng chuyên môn của các bạn trong suốt buổi workshop chuyên sâu này.‘Nossos’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng tôi). ‘Vossas’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (của các bạn). ‘Estar a avaliar’ diễn tả hành động đang được tiến hành.
-
"As competências dela na área da programação são reconhecidas por todos; o seu código é sempre impecável."Các kỹ năng của cô ấy trong lĩnh vực lập trình được mọi người công nhận; mã của cô ấy luôn hoàn hảo.‘Dela’ (kỹ năng của cô ấy) được sử dụng để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít. ‘Seu’ (mã của cô ấy) cũng là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, và cả hai đều liên quan đến 'ela'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
