(Vị trí top_banner)
Hình minh họa serviços
A1
nome masculino (plural) A1 Kinh tế, Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ

serviços

/sɨɾˈvi.sus/
dịch vụ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "serviços" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atividades realizadas por outros que beneficiam alguém; o equivalente imaterial de um bem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các hoạt động được thực hiện bởi người khác mang lại lợi ích cho ai đó; tương đương phi vật chất của một hàng hóa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa oferece uma vasta gama de serviços aos seus clientes."

    "Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ cho khách hàng của mình."

  • "Estou a usar os serviços de um consultor financeiro."

    "Tôi đang sử dụng các dịch vụ của một nhà tư vấn tài chính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

prestações(dịch vụ) atendimento(sự phục vụ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) serviços
Os serviços de internet estão lentos hoje.
(Os serviços de internet estão lentos hoje.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) serviçozinhos
Preciso de uns serviçozinhos extra.
(Eu preciso de alguns serviços extras.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os teus serviços de consultoria melhoraram muito desde a última vez que falámos."
    Các dịch vụ tư vấn của cậu đã cải thiện rất nhiều kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) 'teus' (của cậu/bạn) đi với ngôi thân mật 'tu'. 'Teus' ở dạng giống đực số nhiều để tương ứng với danh từ 'serviços'.
  • "A qualidade dos nossos serviços é inquestionável; a dos deles, nem por isso."
    Chất lượng dịch vụ của chúng tôi là không phải bàn cãi; còn của họ thì không hẳn vậy.
    Ở đây, 'a dos deles' là một dạng rút gọn sử dụng đại từ sở hữu (pronome possessivo). 'A' thay thế cho 'a qualidade' và 'dos deles' (của họ) chỉ sự sở hữu, tránh lặp lại cả cụm 'a qualidade dos serviços deles'.
  • "Estou a contactá-lo, senhor engenheiro, para lhe apresentar os meus serviços de topografia."
    Thưa ông kỹ sư, tôi đang liên hệ với ông để giới thiệu các dịch vụ đo đạc địa hình của tôi.
    Ví dụ tuân thủ 3 quy tắc chuẩn PT-PT: 1. Dùng 'Estou a contactar' (thay vì 'estou contactando') cho thì tiếp diễn. 2. Đại từ 'o' (ông) được đặt sau động từ ('contactá-lo') theo quy tắc nối âm (enclisis). 3. Hạn định từ sở hữu 'meus' (của tôi) đi kèm với danh từ 'serviços'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a contratar serviços de canalização? Dá-me o contacto do teu canalizador, por favor."
    Bạn đang thuê dịch vụ sửa ống nước à? Cho tôi xin số của thợ sửa ống nước của bạn với.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) với 'estás a contratar' (estar a + infinitivo: thì hiện tại tiếp diễn). 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT.
  • "A senhora precisa de serviços de limpeza? Estamos a oferecer descontos este mês."
    Quý bà có cần dịch vụ dọn dẹp không? Chúng tôi đang có chương trình giảm giá tháng này.
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự) để xưng hô trang trọng. 'Estamos a oferecer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se precisares de serviços de transporte, posso ajudar-te. Estou a trabalhar numa empresa de mudanças."
    Nếu bạn cần dịch vụ vận chuyển, tôi có thể giúp bạn. Tôi đang làm việc trong một công ty chuyển nhà.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) với 'precisares'. 'Ajudar-te' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT. 'Estou a trabalhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)