confrontacional
/kõ.fɾõ.ta.si.oˈnaɫ/
mang tính đối đầu
Independente (B2)
Significado "confrontacional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem tendência para confrontar, que gosta de confrontos; que demonstra hostilidade e agressividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có xu hướng đối đầu, thường xử sự với người khác một cách hung hăng, dễ gây tranh cãi.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento dele é muito confrontacional, está sempre a discutir com os colegas."
"Hành vi của anh ta rất mang tính đối đầu, anh ta luôn tranh cãi với đồng nghiệp."
"A entrevista tornou-se confrontacional quando o jornalista começou a questionar as decisões da empresa."
"Cuộc phỏng vấn trở nên mang tính đối đầu khi nhà báo bắt đầu đặt câu hỏi về các quyết định của công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không đổi giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | confrontacional |
A sua atitude foi confrontacional.
(Thái độ của cô ấy rất đối đầu.) |
| Masculine Plural | confrontacionais |
Os seus discursos são sempre confrontacionais.
(Các bài phát biểu của anh ấy luôn mang tính đối đầu.) |
| Feminine Plural | confrontacionais |
As suas reações foram confrontacionais.
(Những phản ứng của họ mang tính đối đầu.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | confrontacionalíssimo |
O debate tornou-se confrontacionalíssimo.
(Cuộc tranh luận trở nên vô cùng gay gắt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
