conservar
[kõ.sɨɾˈvaɾ]
bảo tồn
Intermediário (B1)
Significado "conservar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Manter algo no seu estado original ou atual.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Duy trì, bảo tồn hoặc giữ gìn một cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a conservar os monumentos históricos para as gerações futuras."
"Chúng tôi đang bảo tồn các di tích lịch sử cho các thế hệ tương lai."
"É importante conservar a biodiversidade."
"Điều quan trọng là phải bảo tồn đa dạng sinh học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Prestar atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Exemplo: Dá-me isso. Estou a conservar.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | conservo |
Eu conservo as minhas memórias com fotografias.
(Tôi lưu giữ những kỷ niệm của mình bằng hình ảnh.) |
| Tu | conservas | |
| Ele/Você | conserva | |
| Nós | conservamos | |
| Eles/Vocês | conservam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | conservei |
Ela conservou os bilhetes do concerto como recordação.
(Cô ấy đã giữ lại vé buổi hòa nhạc như một kỷ niệm.) |
| Tu | conservaste | |
| Ele/Você | conservou | |
| Nós | conservámos | |
| Eles/Vocês | conservaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | conservava |
Antigamente, conservava os alimentos em sal.
(Ngày xưa, tôi bảo quản thức ăn trong muối.) |
| Tu | conservavas | |
| Ele/Você | conservava | |
| Nós | conservávamos | |
| Eles/Vocês | conservavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, conservar-te-ias a ti próprio/própria com mais cuidado, fazendo exercício e alimentando-te melhor."Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ chăm sóc bản thân mình cẩn thận hơn, bằng cách tập thể dục và ăn uống tốt hơn.Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples) diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. 'Conservar-te-ias' là động từ 'conservar' chia ở Condicional Simples ngôi 'tu' (tự bản thân), với đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ (Proclisis) vì sau 'se'. Cấu trúc 'alimentando-te melhor' đã được thay thế bằng 'alimentando-te melhor'.
-
"Eu não sei se ele o conseguiria, mas ele gostaria de conservar a coleção de selos do avô intacta, se pudesse."Tôi không biết liệu anh ấy có thể làm được không, nhưng anh ấy muốn giữ nguyên bộ sưu tập tem của ông nội nếu có thể.Câu này sử dụng Condicional Simples ('gostaria') để diễn tả một mong muốn. 'Conservar a coleção' là giữ gìn bộ sưu tập. Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh ước muốn bảo tồn. Lưu ý: 'se pudesse' là mệnh đề phụ thuộc, diễn tả điều kiện.
-
"Nós deveríamos conservar esta receita antiga da família; quem sabe se um dia a usaríamos para impressionar os nossos netos."Chúng ta nên giữ gìn công thức gia truyền cũ này; ai biết được một ngày nào đó chúng ta sẽ dùng nó để gây ấn tượng với các cháu của chúng ta.Sử dụng 'deveríamos conservar' (Condicional Simples) để diễn tả một lời khuyên hoặc đề xuất. 'Conservar esta receita' là giữ gìn công thức này. 'Usaríamos' là động từ 'usar' chia ở Condicional Simples, ngôi 'nós'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para conservares a beleza da tua pele, deves usar protetor solar diariamente."Để giữ gìn vẻ đẹp làn da của bạn, bạn nên dùng kem chống nắng hàng ngày.Infinitivo pessoal 'conservares' chia theo ngôi 'tu', diễn tả mục đích. Mệnh đề chứa 'deves usar' diễn tả lời khuyên.
-
"Eles precisam de conservar os documentos antigos para a pesquisa histórica estar a ser completa."Họ cần phải bảo quản các tài liệu cũ để việc nghiên cứu lịch sử được hoàn thành.Infinitivo pessoal 'conservar' (không chia) vì chủ ngữ là 'eles' nhưng do có giới từ 'de' nên phải dùng dạng nguyên thể. Cấu trúc 'estar a ser' + participio diễn tả hành động thụ động đang diễn ra. 'Estar a ser completa' = 'đang được hoàn thành'.
-
"Apesar de os museus tentarem conservar as obras de arte, algumas peças deterioram-se com o tempo."Mặc dù các viện bảo tàng cố gắng bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật, một số hiện vật vẫn bị hư hại theo thời gian.Infinitivo pessoal 'conservar' (không chia) vì chủ ngữ là 'os museus' nhưng do có giới từ 'de' nên phải dùng dạng nguyên thể. 'Deterioram-se' - vị trí đại từ 'se' sau động từ vì đầu câu không có yếu tố phủ định hoặc nghi vấn.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu conservei as fotografias antigas num álbum para as proteger do tempo."Tôi đã giữ gìn những bức ảnh cũ trong một album để bảo vệ chúng khỏi thời gian.Động từ 'conservar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) là 'conservei'. Câu này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu conservaste o bolo de chocolate no frigorífico para que ele não derretesse."Bạn đã giữ cái bánh sô cô la trong tủ lạnh để nó không bị chảy.Động từ 'conservar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Pretérito Perfeito Simples là 'conservaste'. Lưu ý cách dùng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật. Câu này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại.
-
"Nós conservámos as tradições da nossa família ao longo dos anos, transmitindo-as aos nossos filhos."Chúng tôi đã giữ gìn những truyền thống của gia đình mình qua nhiều năm, truyền lại chúng cho con cái chúng tôi.Động từ 'conservar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì Pretérito Perfeito Simples là 'conservámos'. Câu này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng tiếp diễn đến hiện tại và tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
