constrangido
/kõʃ.tɾɐ̃ʒˈi.du/
bị co thắt
Independente (B2)
Significado "constrangido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu constrangimento; que foi forçado ou limitado em sua ação ou liberdade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị hạn chế, thu hẹp, hoặc bị bó chặt, đặc biệt về kích thước, phạm vi hoặc sự tự do.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele sentiu-se constrangido pela falta de espaço na sala."
"Anh ấy cảm thấy bị gò bó vì thiếu không gian trong phòng."
"A empresa está constrangida pelas novas regulamentações."
"Công ty đang bị hạn chế bởi các quy định mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Phải phù hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | constrangidos |
Os alunos estavam constrangidos com a pergunta.
(Các sinh viên cảm thấy ngượng ngùng với câu hỏi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | constrangidinho |
Ele ficou constrangidinho ao receber o elogio.
(Anh ấy cảm thấy hơi ngại ngùng khi nhận được lời khen.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Vendo que a discussão se intensificava, senti-me constrangido e retirei-me discretamente."Thấy cuộc tranh cãi ngày càng gay gắt, tôi cảm thấy ngượng ngùng và lặng lẽ rút lui.Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'senti' (ênclise) vì câu bắt đầu bằng động từ 'Vendo'. 'Senti-me' là cách chia phản thân của 'sentir' ở ngôi thứ nhất số ít. 'Vendo que...' là cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân.
-
"Estou a ficar constrangido com os teus elogios exagerados. Podes parar de dar-me graxa, por favor?"Tôi đang cảm thấy ngượng ngùng với những lời khen ngợi quá mức của bạn. Bạn có thể ngừng nịnh hót tôi được không?'Estou a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, ở đây là 'đang trở nên'. 'Dar-me' là ênclise, vì mệnh lệnh khẳng định 'Podes parar de dar...' cho phép đại từ tân ngữ đứng sau động từ. Lưu ý: 'dar graxa' là thành ngữ Bồ Đào Nha, nghĩa là nịnh hót.
-
"Disse-lhe que não devias sentir-te constrangido por admitires o teu erro. É um sinal de honestidade."Tôi đã nói với anh ấy rằng bạn không nên cảm thấy ngượng ngùng khi thừa nhận sai lầm của mình. Đó là một dấu hiệu của sự trung thực.'Disse-lhe' (Tôi đã nói với anh ấy) là một ví dụ về ênclise, do câu bắt đầu bằng động từ 'Disse'. 'Sentir-te' là ênclise vì sau 'não devias' đại từ sẽ đặt sau. 'Te' là đại từ ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
