continental
/kõtinẽˈtal/
Pháp lục địa
Intermediário (B1)
Significado "continental" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente ao continente; referente à parte do território de um país que se situa no continente, por oposição aos territórios ultramarinos ou insulares.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một đô thị lớn; Chỉ nước Pháp cùng với các đảo ven biển và đảo Corse, tức là phần lãnh thổ nằm ở châu Âu, không bao gồm các vùng lãnh thổ hải ngoại.
Exemplos (Ví dụ)
"A França continental é maior do que a Córsega."
"Pháp lục địa lớn hơn Corse."
"O clima continental é caracterizado por grandes amplitudes térmicas."
"Khí hậu lục địa được đặc trưng bởi biên độ nhiệt lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em gênero.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | continentais |
Os pratos continentais são muito variados.
(Các món ăn lục địa rất đa dạng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | continentalzinho |
Um pastel continentalzinho para acompanhar o café.
(Một chiếc bánh ngọt nhỏ kiểu lục địa để uống cùng cà phê.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
