revés
[ʁɨˈvɛʃ]
sự phát triển bất lợi
Independente (B2)
Significado "revés" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de reverter; retrocesso, contratempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự thay đổi hoặc sự kiện tiêu cực hoặc bất lợi; một bước thụt lùi.
Exemplos (Ví dụ)
"O aumento do desemprego foi um revés para a economia nacional."
"Sự gia tăng thất nghiệp là một sự phát triển bất lợi cho nền kinh tế quốc gia."
"A derrota inesperada da equipa foi um revés nas suas aspirações ao campeonato."
"Thất bại bất ngờ của đội là một sự phát triển bất lợi trong khát vọng vô địch của họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: revéses. Lưu ý, âm 'v' trong 'revés' được phát âm hữu thanh.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | revéses |
A empresa sofreu vários reveses financeiros no último ano.
(Công ty đã phải chịu nhiều thất bại tài chính trong năm qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | revezinho |
Foi apenas um revezinho, não se preocupe.
(Chỉ là một chút thất bại nhỏ, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este revés financeiro é menos grave do que o revés que tivemos no ano passado, mas ainda está a afetar bastante os nossos planos."Thất bại tài chính này ít nghiêm trọng hơn thất bại chúng ta đã gặp năm ngoái, nhưng nó vẫn đang ảnh hưởng khá nhiều đến kế hoạch của chúng ta.Câu này so sánh hai 'revéses' (thất bại) khác nhau, sử dụng 'menos grave do que' (ít nghiêm trọng hơn) để thể hiện so sánh kém. 'Está a afetar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Aquele revés na negociação foi o mais inesperado de todos os revéses que temos estado a enfrentar. Tu deves estar a sentir-te desanimado."Thất bại trong cuộc đàm phán đó là điều bất ngờ nhất trong tất cả những thất bại mà chúng ta đã phải đối mặt. Chắc hẳn là bạn đang cảm thấy chán nản.Câu này sử dụng 'o mais inesperado de todos' (bất ngờ nhất trong tất cả) để thể hiện so sánh tuyệt đối. 'Temos estado a enfrentar' sử dụng 'estar a...' trong thì hoàn thành để nhấn mạnh quá trình đối mặt với những thất bại. 'Deves estar a sentir-te' là cách nói 'chắc hẳn đang cảm thấy', với đại từ 'te' đặt theo quy tắc enclisis sau động từ.
-
"Por muito grande que tenha sido este revés, não é tão devastador como o revés que a empresa sofreu há dez anos. Dá-nos tempo para recuperar."Dù cho thất bại này có lớn đến đâu, nó cũng không tàn khốc bằng thất bại mà công ty đã phải chịu đựng mười năm trước. Hãy cho chúng tôi thời gian để phục hồi.Câu này sử dụng 'tão devastador como' (tàn khốc bằng) để so sánh sự tàn khốc giữa hai 'revéses'. 'Dá-nos' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement), với đại từ 'nos' được đặt sau động từ 'dar' theo quy tắc enclisis khi bắt đầu câu. Cấu trúc 'Por muito grande que tenha sido' thể hiện sự nhượng bộ, tương đương 'Dù cho có lớn đến đâu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
