de propósito
[dɨ puɾˈpɔzitu]
một cách có chủ đích
Intermediário (B1)
Significado "de propósito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De forma intencional; com intenção ou objetivo definido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện rằng bạn biết mình muốn làm gì.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu fiz isso de propósito para ver a tua reação."
"Tôi đã làm điều đó một cách có chủ đích để xem phản ứng của bạn."
"Ele partiu o vaso de propósito; estava zangado."
"Anh ta đã làm vỡ cái bình một cách có chủ đích; anh ta đã tức giận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | N/A |
Não aplicável, pois 'de propósito' expressa uma intenção e não uma intensidade comparável.
(Không áp dụng được, vì 'de propósito' diễn tả một ý định và không phải là một cường độ có thể so sánh.) |
| Superlativo | N/A |
Não aplicável, pois 'de propósito' expressa uma intenção e não uma intensidade superlativa.
(Không áp dụng được, vì 'de propósito' diễn tả một ý định và không phải là một cường độ ở mức cao nhất.) |
| Usage Context | Geralmente usado após o verbo ou no início da frase, enfatizando a intencionalidade da ação. |
Ele fez isso de propósito para me irritar. / De propósito, ele ignorou o meu aviso.
(Thường được sử dụng sau động từ hoặc ở đầu câu, nhấn mạnh tính cố ý của hành động. / Anh ta làm điều đó một cách cố ý để làm tôi khó chịu. / Cố ý, anh ta đã phớt lờ lời cảnh báo của tôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
