(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anúncio
A2
noun (Masculino) A2 Kinh tế, Marketing

anúncio

/ɐˈnun.sju/
mẩu quảng cáo
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anúncio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mensagem publicitária divulgada nos meios de comunicação com o objetivo de promover um produto, serviço, evento ou vaga de emprego.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thông báo hoặc quảng cáo trên phương tiện truyền thông công cộng nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc công khai một vị trí việc làm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a ver um anúncio interessante na televisão."

    "Tôi đang xem một quảng cáo thú vị trên TV."

  • "O anúncio de emprego foi publicado ontem."

    "Mẩu quảng cáo việc làm đã được đăng tải hôm qua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

publicidade(quảng cáo) reclame(quảng cáo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: anúncios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) anúncios
Os anúncios de emprego estão em alta.
(Các quảng cáo việc làm đang tăng mạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) anuncinho
Vi um anuncinho engraçado na televisão.
(Tôi đã thấy một quảng cáo nhỏ vui nhộn trên truyền hình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O anúncio do novo carro desportivo é muito apelativo."
    Quảng cáo về chiếc xe thể thao mới rất hấp dẫn.
    ‘Anúncio’ là danh từ giống đực (masculino), số ít (singular). Vì vậy, quán từ xác định đi kèm là ‘o’ (số ít, giống đực). ‘É’ là dạng chia của động từ ‘ser’ ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Estou a ler os anúncios de emprego no jornal, tu também deves fazê-lo."
    Tôi đang đọc những mẩu quảng cáo việc làm trên báo, bạn cũng nên làm vậy.
    ‘Anúncios’ là danh từ số nhiều (plural), và ‘os’ là quán từ xác định số nhiều, giống đực, đi kèm. 'Estou a ler' là ví dụ về cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'deves fazê-lo' là ví dụ về enclisis, với đại từ 'o' đặt sau động từ 'fazer'.
  • "Dá-me um anúncio de apartamentos para arrendar, por favor. Estou a procurar algo perto da universidade."
    Làm ơn cho tôi xem một mẩu quảng cáo về căn hộ cho thuê. Tôi đang tìm kiếm thứ gì đó gần trường đại học.
    'Dá-me' là một ví dụ về proclisis, với đại từ 'me' được đặt trước động từ 'dá' (dạng mệnh lệnh của 'dar' cho ngôi 'tu'). 'Um anúncio' là một danh từ số ít đi với quán từ bất định 'um'. 'Estou a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu estavas a ver muitos anúncios na televisão quando te liguei."
    Bạn đang xem rất nhiều quảng cáo trên TV khi tôi gọi cho bạn.
    Động từ 'estar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'Tu' là 'estavas', kết hợp với 'a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Anúncios' là danh từ số nhiều của 'anúncio'. 'Te liguei' dùng đại từ 'te' ở vị trí tiền vị (proclisis) vì có 'quando' đứng trước.
  • "Antigamente, as empresas publicavam muitos anúncios em jornais."
    Ngày xưa, các công ty thường đăng rất nhiều quảng cáo trên báo.
    Động từ 'publicar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) là 'publicavam', diễn tả một hành động thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Anúncios' là danh từ số nhiều của 'anúncio'.
  • "Ele dizia que os anúncios daquela agência eram sempre os mais inovadores."
    Anh ấy nói rằng những quảng cáo của công ty đó luôn là những cái đổi mới nhất.
    Động từ 'dizer' và 'ser' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) là 'dizia' và 'eram'. 'Dizia' diễn tả một hành động liên tục trong quá khứ, còn 'eram' dùng để miêu tả một đặc điểm hoặc trạng thái trong quá khứ. 'Anúncios' là danh từ số nhiều của 'anúncio'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu anúncio no jornal local atraiu muitos candidatos."
    Quảng cáo của tôi trên tờ báo địa phương đã thu hút rất nhiều ứng viên.
    ‘Meu’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít, bổ nghĩa cho ‘anúncio’. Câu này sử dụng thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động đã hoàn thành.
  • "Os teus anúncios online estão a gerar muito interesse. Deves estar contente!"
    Những quảng cáo trực tuyến của bạn đang tạo ra rất nhiều sự quan tâm. Bạn hẳn là rất vui!
    ‘Teus’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít, bổ nghĩa cho ‘anúncios’. Cấu trúc ‘estar a gerar’ (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deves' là chia động từ 'dever' ở ngôi 'tu'.
  • "Os nossos anúncios na televisão são mais caros, mas têm um maior impacto. Estamos a considerar investir mais neles."
    Những quảng cáo của chúng tôi trên truyền hình đắt hơn, nhưng có tác động lớn hơn. Chúng tôi đang cân nhắc đầu tư nhiều hơn vào chúng.
    ‘Nossos’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, bổ nghĩa cho ‘anúncios’. ‘Estar a considerar’ (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. ‘Neles’ là đại từ chỉ định ngôi thứ ba số nhiều, thay thế cho 'anúncios na televisão'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)