delicioso
/dɨ.liˈsjo.zu/
ngon
Básico (A2)
Significado "delicioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um sabor agradável; saboroso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vị ngon, hương vị dễ chịu; ngon miệng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este bolo está delicioso. Estou a gostar muito dele."
"Cái bánh này ngon quá. Tôi đang rất thích nó."
"A comida neste restaurante é sempre deliciosa."
"Đồ ăn ở nhà hàng này luôn ngon."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | deliciosos |
Estes bolos são deliciosos.
(Những chiếc bánh này rất ngon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | deliciosinho |
Este bolo é deliciosinho, perfeito para um lanche.
(Cái bánh này ngon tuyệt, hoàn hảo cho một bữa ăn nhẹ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom cozinheiro, é fundamental estares sempre a provar a comida, mesmo que te pareça delicioso à primeira vista."Để trở thành một đầu bếp giỏi, điều quan trọng là bạn phải luôn nếm thức ăn, ngay cả khi nó có vẻ ngon ngay từ cái nhìn đầu tiên.Infinitivo pessoal: 'seres', 'estares'. 'Estar a provar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te pareça': đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis) vì có 'que'.
-
"O chefe insistiu em estarmos a usar ingredientes frescos para o bolo ser delicioso."Đầu bếp trưởng nhấn mạnh việc chúng tôi phải sử dụng nguyên liệu tươi để chiếc bánh trở nên ngon.Infinitivo pessoal: 'estarmos', 'ser'. 'Estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' (para o bolo ser) diễn tả mục đích.
-
"Se quiserem que a vossa sobremesa seja delicioso, peço-vos para estarem a adicionar um pouco de canela."Nếu các bạn muốn món tráng miệng của các bạn trở nên ngon, tôi yêu cầu các bạn hãy thêm một chút quế.Infinitivo pessoal: 'seja', 'estarem'. 'Estar a adicionar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Peço-vos': Đại từ 'vos' theo sau động từ (enclisis) vì đầu câu khẳng định.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Este bolo está delicioso! Tu estás a comê-lo com tanto prazer. Dá-me um bocadinho?"Cái bánh này ngon quá! Bạn đang ăn nó một cách rất thích thú. Cho tôi một miếng nhỏ được không?Sử dụng 'Tu' vì đây là hội thoại thân mật. 'Estás a comê-lo' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ (enclisis) đúng chuẩn PT-PT.
-
"A sopa está deliciosa, Senhora Silva. A cozinheira está a fazer um excelente trabalho. Como se sente hoje?"Món súp ngon quá, bà Silva. Người đầu bếp đang làm một công việc tuyệt vời. Hôm nay bà cảm thấy thế nào?Sử dụng 'Senhora' vì đây là cách xưng hô trang trọng. 'Está a fazer' là cấu trúc continuous aspect. Cách xưng hô 'Como se sente hoje?' thể hiện sự lịch sự.
-
"Estes pastéis de nata estão deliciosos! Tu compraste-os onde? Estou a pensar comprar alguns para levar para casa."Mấy cái bánh Pastéis de Nata này ngon quá! Bạn mua chúng ở đâu vậy? Tôi đang định mua một ít để mang về nhà.Sử dụng 'Tu' vì đây là hội thoại thân mật. 'Compraste-os' là dạng quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto) với đại từ đặt đúng vị trí. 'Estou a pensar' là một dạng khác của continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả một dự định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
