(Vị trí top_banner)
Hình minh họa denúncia
B2
noun Feminino B2 Đạo đức kinh doanh, Luật pháp

denúncia

/dɨˈnun.sjɐ/
tố cáo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "denúncia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de denunciar; acusação formal ou pública de uma infração, irregularidade ou delito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động tố cáo, vạch trần những hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc hành vi sai trái bí mật của một tổ chức hoặc cá nhân, thường là bởi một nhân viên, mà hành vi này gây tổn hại đến lợi ích công cộng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Apresentou uma denúncia formal contra o seu chefe por assédio moral."

    "Cô ấy đã trình một đơn tố cáo chính thức chống lại sếp của mình vì tội quấy rối tinh thần."

  • "A denúncia anónima levou a uma investigação policial."

    "Một đơn tố cáo nặc danh đã dẫn đến một cuộc điều tra của cảnh sát."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) denúncias
As denúncias de corrupção aumentaram nos últimos meses.
(Các tố cáo tham nhũng đã gia tăng trong những tháng gần đây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) denuncinha
Foi apenas uma denuncinha, nada de grave.
(Đó chỉ là một lời tố cáo nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)